Danh mục tại Menifee

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bánh xeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng săm lốp cũĐại lý xe cũDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa bộ tản nhiệt ô tôDịch vụ thay dầuĐoàn lữ hành, RV và các nhà vận độngKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm kiểm tra khí thảiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXưởng sửa chữa động cơXưởng sửa chữa xe RVĐại lí bán sỉMáy in lướiNgười nhân giống chóNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp khung che sân hiênNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà sản xuất kim loạiNuôi trồngCửa hàng bán đồ lót phụ nữCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoDịch vụ làm sạch vải thảmHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ Internet
Hiển thị 1-50 của 465

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Menifee

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Bất Động Sản29424 years
Sức khoẻ và y tế21621 years
Xây dựng các tòa nhà17223 years
Quản lí đoàn thể12623 years
Nhà hàng11028 years
Mua sắm10730 years
Ngành xây dựng khác9723 years
Các nha sĩ9445 years
Nhà Thầu Chính9227 years
Sửa chữa xe hơi9122 years
Tiệm cắt tóc7620 years

Thông tin về Menifee

Khu vực47.2 mi²
Dân số104.145
Dân số nam50.193 (48.2%)
Dân số nữ53.952 (51.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+52.5%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+88.7%
Độ tuổi trung bình37.6 tuổi (Nam: 35.7, Nữ: 39.4)
GDP bình quân đầu người (PPP)$73.124 (2022)
Mã Vùng909, 951
Các vùng lân cậnSun City, Romoland, Menifee Lakes Coutry Club, Menifee, Murrieta Highlands
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ33.72835, -117.14642
Mã Bưu Chính925849258592586

Bản đồ Menifee

Bản đồ tương tác

Dân số Menifee

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số68.30256.67255.17791.628104.14599.94685.663
Mật độ dân số1.448,5 / mi²1.201,9 / mi²1.170,2 / mi²1.943,2 / mi²2.208,7 / mi²2.119,6 / mi²1.816,7 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Menifee từ 2000 đến 2020

Tăng 88.7% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Menifee+52.5%+83.8%+88.7%
California
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Menifee

Tuổi trung vị: 37.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Menifee37.6 yrs39.4 yrs35.7 yrs
California35.3 yrs36.5 yrs34.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Menifee

Mật độ dân số: 2.209 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Menifee104.14547,15 sq mi2.209 / mi²
California38,8 million163.694,5 sq mi237 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Menifee

Dân số ước tính từ 1880 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Menifee

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Menifee

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Menifee

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Menifee

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Menifee

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$48.860$29.633$24.203$35.810$50.679$68.022$60.046$73.124
Tổng GDP$1,1 T$811 Tr$815,6 Tr$1,5 T$2,4 T$3,8 T$3,7 T$4,5 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Menifee

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Menifee1,617,801 tn15.53 tn34,309.8 tons/mi²
California625,399,868 tn16.13 tn3,820.5 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Menifee
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)1,617,801 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người15.53 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)34,309.8 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánCao (9)
Lũ lụtTrung bình (4)
Động đấtCao (9)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
6/2/198:04 PM3.0613.2 km10,840 m6km NE of Nuevo, CAusgs.gov
10/17/1810:09 PM3.1318.2 km14,140 m2km NNW of San Jacinto, CAusgs.gov
2/11/189:02 AM3.5220 km3,710 m2km N of Lakeland Village, CAusgs.gov
2/14/169:01 AM3.4318.3 km13,610 m10km NNE of Nuevo, CAusgs.gov
12/19/151:45 AM3.0515.1 km13,880 m10km ENE of Nuevo, CAusgs.gov
5/6/157:39 AM3.7218.1 km14,860 m4km NNW of San Jacinto, CAusgs.gov
9/14/1410:16 PM3.0418.5 km12,184 m1km NNW of San Jacinto, CAusgs.gov
9/3/142:38 AM3.6418.6 km13,127 m2km NNW of San Jacinto, CAusgs.gov
10/9/121:00 PM3.3518.9 km12,944 m5km NNW of Lake Elsinore, CAusgs.gov
9/14/112:44 PM4.1425.8 km16,276 m4km SSW of Calimesa, CAusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.