Danh mục tại Melrose, Massachusetts
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Melrose, Massachusetts
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 387 | 31 years |
| Bất Động Sản | 138 | 27 years |
| Luật sư hợp pháp | 123 | 28 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 105 | 32 years |
| Quản lí đoàn thể | 79 | 22 years |
| Ngành xây dựng khác | 79 | 32 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 78 | 33 years |
| Các nha sĩ | 74 | 30 years |
| Nhà hàng | 71 | 25 years |
| Lập trình máy tính, thiết kế web | 70 | — |
| Tiệm cắt tóc | 62 | 28 years |
| Mua sắm | 51 | 31 years |
| Cửa hàng điện tử | 48 | 31 years |
| Tài chính khác | 40 | 56 years |
Thông tin về Melrose, Massachusetts
| Khu vực | 4.7 mi² |
| Dân số | 28.025 |
| Dân số nam | 13.173 (47.0%) |
| Dân số nữ | 14.852 (53.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +33.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +7.2% |
| Độ tuổi trung bình | 42.1 tuổi (Nam: 40.8, Nữ: 43.4) |
| Mã Vùng | 339, 781, 978 |
| Các vùng lân cận | Downtown Melrose, Melrose East Side, Cedar Park, Melrose Highlands, Wyoming |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 42.45843, -71.06616 |
| Mã Bưu Chính | 02176 |
Bản đồ Melrose, Massachusetts
Bản đồ tương tác
Dân số Melrose, Massachusetts
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 20.954 | 24.369 | 26.153 | 26.756 | 28.025 |
| Mật độ dân số | 4.430,3 / mi² | 5.152,3 / mi² | 5.529,5 / mi² | 5.657 / mi² | 5.925,3 / mi² |
Thay đổi dân số Melrose, Massachusetts từ 2000 đến 2015
Tăng 2.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Melrose, Massachusetts | +27.7% | +9.8% | +2.3% |
| Massachusetts | +20% | +9.8% | +3.1% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Melrose, Massachusetts
Tuổi trung vị: 42.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Melrose, Massachusetts | 42.1 yrs | 43.4 yrs | 40.8 yrs |
| Massachusetts | 39.2 yrs | 40.6 yrs | 37.8 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Melrose, Massachusetts
Mật độ dân số: 5.925 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Melrose, Massachusetts | 28.025 | 4,73 sq mi | 5.925 / mi² |
| Massachusetts | 6,6 million | 10.554,4 sq mi | 624 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Melrose, Massachusetts
Dân số ước tính từ 1790 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Melrose, Massachusetts
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Melrose, Massachusetts
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Melrose, Massachusetts
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Melrose, Massachusetts
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Melrose, Massachusetts
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Melrose, Massachusetts | 507,767 tn | 18.12 tn | 107,356 tons/mi² |
| Massachusetts | 99,725,155 tn | 15.14 tn | 9,448.7 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 507,767 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.12 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 107,356 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (8) |
| Động đất | Thấp (2) |
| Lốc xoáy | Cao (8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/27/00 | 2:49 PM | 3 | 60.9 km | 1,400 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 1/10/99 | 3:20 PM | 3 | 42.8 km | 2,100 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/10/99 | 10:52 AM | 3.1 | 43 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 3/22/96 | 8:22 PM | 3.1 | 86.6 km | 11,900 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 2:36 PM | 3.3 | 95.4 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 8/24/89 | 3:56 PM | 3 | 94.8 km | 5,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/15/85 | 8:00 PM | 3 | 36 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/27/82 | 6:50 PM | 3 | 65.8 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 12/25/77 | 3:35 PM | 3.2 | 96.6 km | 0 m | New Hampshire | usgs.gov |
| 12/20/77 | 5:44 PM | 3.1 | 75.1 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
Melrose, Massachusetts
Melrose, Massachusetts là một thành phố thuộc quận Middlesex trong tiểu bang thịnh vượng chung Massachusetts, Hoa Kỳ. Thành phố có tổng diện tích km², trong đó diện tích đất là km². Theo điều tra dân số Hoa Kỳ năm 2010, thành phố có dân số người.
Trang Wikipedia về Melrose, Massachusetts
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

