Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Mecca
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 17 | 34 years | 3.7 |
| Mua sắm | 16 | 29 years | 3.9 |
| Bất Động Sản | 10 | 25 years | 3.9 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 10 | 35 years | 3.7 |
| Căn hộ | 9 | 23 years | 3.6 |
| Nhà hàng | 7 | 39 years | 4.2 |
Thông tin về Mecca
| Khu vực | 6.8 mi² |
| Dân số | 10.425 |
| Dân số nam | 5.503 (52.8%) |
| Dân số nữ | 4.922 (47.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +38.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +71.3% |
| Độ tuổi trung bình | 23.8 tuổi (Nam: 23.8, Nữ: 23.8) |
| Mã Vùng | 760 |
| Các vùng lân cận | Mecca, North Shore Beach Estates |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 33.57219, -116.07820 |
| Mã Bưu Chính | 92254 |
Bản đồ Mecca
Bản đồ tương tác
Dân số Mecca
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 7.514 | 6.235 | 6.085 | 10.107 | 10.425 |
| Mật độ dân số | 1.100,3 / mi² | 913 / mi² | 891 / mi² | 1.480 / mi² | 1.526,5 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Mecca từ 2000 đến 2015
Tăng 66.1% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Mecca | +34.5% | +62.1% | +66.1% |
| California | +51.8% | +28.5% | +13.9% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Mecca
Tuổi trung vị: 23.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Mecca | 23.8 yrs | 23.8 yrs | 23.8 yrs |
| California | 35.3 yrs | 36.5 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Mecca
Mật độ dân số: 1.527 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Mecca | 10.425 | 6,83 sq mi | 1.527 / mi² |
| California | 38,8 million | 163.694,5 sq mi | 237 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Mecca
Dân số ước tính từ 1860 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Mecca
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Mecca
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Mecca | 94,366 tn | 9.05 tn | 13,818 tons/mi² |
| California | 625,399,868 tn | 16.13 tn | 3,820.5 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Mecca
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 94,366 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 9.05 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 13,818 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | High (9) |
| Flood | Medium (4) |
| Earthquake | High (10) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/8/18 | 5:16 PM | 3.2 | 23.5 km | 7,870 m | 10km NE of Indio, CA | usgs.gov |
| 11/27/15 | 1:21 AM | 3.01 | 24.5 km | 6,620 m | 13km NE of Indio, CA | usgs.gov |
| 9/9/14 | 4:08 PM | 3.34 | 23.3 km | 5,721 m | 11km NE of Indio, CA | usgs.gov |
| 7/15/14 | 6:07 AM | 3.02 | 15.5 km | 9,878 m | 8km NNE of North Shore, CA | usgs.gov |
| 6/24/13 | 10:09 PM | 3.03 | 22.2 km | -318 m | 21km ENE of Thermal, CA | usgs.gov |
| 4/19/12 | 11:46 AM | 3.04 | 24.6 km | 1,380 m | 14km NE of Indio, CA | usgs.gov |
| 1/8/12 | 1:59 AM | 3.51 | 17.9 km | 6,388 m | 12km ENE of Coachella, CA | usgs.gov |
| 1/6/12 | 4:58 PM | 3.47 | 17.7 km | 4,488 m | 12km ENE of Coachella, CA | usgs.gov |
| 4/18/08 | 3:25 AM | 3.16 | 24.2 km | 64 m | 12km NE of Indio, CA | usgs.gov |
| 6/13/07 | 2:50 PM | 3.42 | 14.2 km | 12,189 m | 11km NE of Thermal, CA | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

