Danh mục tại McKenzie
Đại lý xe cũĐại Lý Xe MớiPhanh, bộ giảm thanh và truyền dẫn sửa chữaPhụ Tùng XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe Tải và Toa MoócBán sỉ máy mócBán sỉ vật liệu xây dựngMáy Kéo và Thiết Bị Nông TrạiCửa hàng quần áoCác tổ chức thành viên khácChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyNhà Hưu TríNhà thờTất cả tổ chức thành viênTôn giáoCửa hàng điện tửCửa hàng kim loạtLắp đặt và sửa chữa điều hòa không khíLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNgành xây dựng khácNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàXây dựng các tòa nhàGiáo dụcGiáo dục khácNền giáo dục cao hơn (cao đẳng, đại học)Cửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng MỹNhà hàng thức ăn nhanhQuán cà phêTất cả thức ăn và đồ uốngCác cửa hàng đồ nội thấtSửa chữa khácThiết bị gia dụng và hàng hóaAtm củaCông Ty Tín DụngNgân hàngNhân viên kế toánTài chính khácBệnh việnCác hiệu thuốc và cửa hàng thuốcCác nha sĩHọc chungNghĩa trang và nhà xácPhép vật lý liệuSức khoẻ và y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrợ giúp cư trúY sĩ nhãn khoaSpa ngàyThẩm mỹ việnTiệm cắt tócTrung tâm thể dụcBất Động Sản Thương MạiCửa Hàng Bách HóaCửa hàng tiện lợiMua sắmMua Sắm KhácNgười bán hoaQuà tặng, thẻ, vật tư bênKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở McKenzie
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 81 | 30 years | 4.3 |
| Sức khoẻ và y tế | 77 | 29 years | 3.1 |
| Nhà thờ | 37 | 51 years | 4.6 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 36 | — | 5 |
| Tôn giáo | 36 | 51 years | 4.7 |
| Nhà hàng | 23 | 31 years | 4 |
| Sửa chữa xe hơi | 19 | 34 years | 4.6 |
| Nhà Thầu Chính | 16 | 33 years | 4.8 |
| Thẩm mỹ viện | 16 | 26 years | 4.4 |
| Giáo dục | 16 | 66 years | 3.9 |
| Dịch vụ tài chính | 16 | 48 years | 4 |
| Tài chính khác | 15 | 46 years | 3.6 |
| Công Ty Tín Dụng | 14 | 57 years | 5 |
| Mua Sắm Khác | 14 | 30 years | 4.2 |
| Tiệm cắt tóc | 13 | 28 years | 4.4 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 13 | 32 years | 4.2 |
| Cửa hàng tiện lợi | 12 | 23 years | 4.1 |
| Trạm xăng | 12 | 26 years | 3.8 |
| Bất Động Sản | 12 | 30 years | 4 |
| Ngành xây dựng khác | 12 | 35 years | 4.4 |
| Ngân hàng | 11 | 54 years | 3.1 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 11 | 29 years | 4.4 |
| Phụ Tùng Xe | 11 | 43 years | 4.3 |
| Học chung | 10 | — | 3.2 |
| Các nha sĩ | 9 | 42 years | 5 |
Hiển thị 1-25 của 44
Thông tin về McKenzie
| Khu vực | 6.3 mi² |
| Dân số | 5.242 |
| Dân số nam | 2.526 (48.2%) |
| Dân số nữ | 2.716 (51.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +69.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -3.7% |
| Độ tuổi trung bình | 36.1 tuổi (Nam: 32.2, Nữ: 39.6) |
| Các vùng lân cận | McKenzie |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 36.13256, -88.51866 |
| Mã Bưu Chính | 38201 |
Bản đồ McKenzie
Bản đồ tương tác
Dân số McKenzie
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.092 | 4.343 | 5.446 | 5.122 | 5.242 |
| Mật độ dân số | 489,1 / mi² | 686,9 / mi² | 861,4 / mi² | 810,1 / mi² | 829,1 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số McKenzie từ 2000 đến 2015
Giảm 5.9% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| McKenzie | +65.7% | +17.9% | -5.9% |
| Tennessee | +59.6% | +33% | +16.4% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của McKenzie
Tuổi trung vị: 36.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| McKenzie | 36.1 yrs | 39.6 yrs | 32.2 yrs |
| Tennessee | 38.1 yrs | 39.3 yrs | 36.8 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của McKenzie
Mật độ dân số: 829 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| McKenzie | 5.242 | 6,32 sq mi | 829 / mi² |
| Tennessee | 6,7 million | 42.144,3 sq mi | 158 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của McKenzie
Dân số ước tính từ 1810 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho McKenzie
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của McKenzie
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| McKenzie | 94,480 tn | 18.02 tn | 14,943.7 tons/mi² |
| Tennessee | 123,831,692 tn | 18.6 tn | 2,938.3 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của McKenzie
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 94,480 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.02 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 14,943.7 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | High (8) |
| Earthquake | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/24/19 | 10:56 AM | 3.69 | 82.9 km | 14,160 m | 12km NNW of Dyersburg, Tennessee | usgs.gov |
| 11/22/18 | 1:55 AM | 3.12 | 97.9 km | 9,770 m | 9km NW of Tiptonville, Tennessee | usgs.gov |
| 10/22/18 | 11:06 AM | 3.27 | 84.7 km | 6,520 m | 3km ENE of Ridgely, Tennessee | usgs.gov |
| 7/31/17 | 2:16 AM | 3.05 | 89.5 km | 4,810 m | 4km N of Ridgely, Tennessee | usgs.gov |
| 5/16/17 | 10:21 AM | 3.26 | 98.3 km | 9,070 m | 9km W of Bardwell, Kentucky | usgs.gov |
| 3/19/17 | 2:25 PM | 3.16 | 99.2 km | 12,220 m | 10km W of Bardwell, Kentucky | usgs.gov |
| 3/15/17 | 4:51 PM | 3.59 | 99.2 km | 8,390 m | 9km SSW of Wickliffe, Kentucky | usgs.gov |
| 9/9/16 | 1:45 PM | 3.44 | 97.9 km | 10,260 m | 9km NW of Tiptonville, Tennessee | usgs.gov |
| 4/7/14 | 6:24 AM | 3.1 | 80.7 km | 6,280 m | 8km SE of Ridgely, Tennessee | usgs.gov |
| 8/12/13 | 9:43 PM | 3.3 | 71.8 km | 4,400 m | 9km W of Obion, Tennessee | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


