Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Maynardville

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bình
Mua sắm9930 years4.2
Sức khoẻ và y tế6324 years3.3
Quản lí công chúng2929 years4.2
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật273
Giáo dục1939 years3.3
Nhà Thầu Chính1842 years4.4
Sửa chữa xe hơi1735 years4.5
Nhà hàng1733 years4.1
Phụ Tùng Xe1629 years4.1
Công Ty Tín Dụng1536 years4
Tôn giáo1530 years4.4
Nhà thờ1530 years4.4
Ô tô1433 years4.8
Đại Lý Xe Mới1334 years4
Tài chính khác1341 years4
Mua Sắm Khác1332 years4.4
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc124.5
Atm của124.6
Trạm xăng1244 years4.1
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị1230 years4.3
Tất cả thức ăn và đồ uống1130 years4.3
Xây dựng các tòa nhà1036 years4.4
Cửa hàng tiện lợi937 years4.4
Thẩm mỹ viện926 years4.3
Đại lý xe cũ822 years4.8
Bất Động Sản827 years3.9
Nghĩa trang và nhà xác85
Học chung83.6
Dịch vụ tài chính778 years4
Công việc xã hội724 years4
Ngân hàng74.1
Quản lí đoàn thể725 years4.8
Lắp đặt và sửa chữa điều hòa không khí726 years3.9
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật619 years4.5
Phòng cháy chữa cháy và cứu hộ623 years4.4
Tiệm cắt tóc627 years4.3
Nhân viên kế toán630 years4.6
Lốp Xe và Bình Ắc Quy624 years4.4
Ngành xây dựng khác529 years
Quán bar, quán rượu và quán rượu54.3
Giáo dục trung học53
Căn hộ531 years3.5
Cảnh sát và thực thi pháp luật54.2
Xây dựng nhà ở527 years
Bán sỉ máy móc5
Thể thao và giải trí54.6
Sửa chữa cơ thể54.3
Hiển thị 1-25 của 47

Thông tin về Maynardville

Khu vực5.5 mi²
Dân số2.489
Dân số nam1.200 (48.2%)
Dân số nữ1.289 (51.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+23.6%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+10.0%
Độ tuổi trung bình35.8 tuổi (Nam: 33.7, Nữ: 37.8)
Mã Vùng865
Các vùng lân cậnMaynardville, New Tazewell, Downtown Knoxville
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ36.25064, -83.79741
Mã Bưu Chính37807

Bản đồ Maynardville

Bản đồ tương tác

Dân số Maynardville

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số2.0142.1892.2632.4662.489
Mật độ dân số369,3 / mi²401,4 / mi²414,9 / mi²452,2 / mi²456,4 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Maynardville từ 2000 đến 2015

Tăng 9% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Maynardville+22.4%+12.7%+9%
Tennessee+59.6%+33%+16.4%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Maynardville

Tuổi trung vị: 35.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Maynardville35.8 yrs37.8 yrs33.7 yrs
Tennessee38.1 yrs39.3 yrs36.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Maynardville

Mật độ dân số: 456 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Maynardville2.4895,45 sq mi456 / mi²
Tennessee6,7 million42.144,3 sq mi158 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Maynardville

Dân số ước tính từ 1800 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Maynardville

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Maynardville

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Maynardville43,251 tn17.38 tn7,930.6 tons/mi²
Tennessee123,831,692 tn18.6 tn2,938.3 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Maynardville
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)43,251 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.38 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)7,930.6 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodHigh (8)
EarthquakeMedium (4)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
3/5/198:56 PM3.377.5 km17,070 m7km NE of Maynardville, Tennesseeusgs.gov
12/16/184:12 AM3.0125.3 km19,690 m5km ESE of Mascot, Tennesseeusgs.gov
4/29/1810:32 PM3.137 km21,170 m10km WSW of Bean Station, Tennesseeusgs.gov
11/24/1211:03 AM345.5 km7,020 m7km NE of Sevierville, Tennesseeusgs.gov
4/20/109:28 AM3.361.1 km2,240 m4km SW of Maryville, Tennesseeusgs.gov
8/31/092:07 PM3.360.1 km14,250 m8km SW of Louisville, Tennesseeusgs.gov
1/27/0911:20 AM3.265.3 km26,080 m4km NE of Williamsburg, Kentuckyusgs.gov
12/18/0812:05 AM3.328.9 km9,540 m6km SSW of New Market, Tennesseeusgs.gov
6/16/0612:57 AM3.497.9 km1,370 m9km W of Maggie Valley, North Carolinausgs.gov
5/10/0612:17 PM3.296.2 km24,690 m3km WNW of Madisonville, Tennesseeusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.