Danh mục tại Maynardville
Đại lý xe cũĐại Lý Xe MớiPhụ Tùng XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe Tải và Toa MoócBán sỉ máy mócBán sỉ vật liệu xây dựngMáy Kéo và Thiết Bị Nông TrạiCác tổ chức thành viên khácNhà thờPhòng cháy chữa cháy và cứu hộQuản lí công chúngTôn giáoCửa hàng điện tửCửa hàng kim loạtLắp đặt và sửa chữa điều hòa không khíNgành xây dựng khácNhà Thầu ChínhSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcGiáo dục khácTrường mầm non, mẫu giáoTrường tiểu học và tiểu họcCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng MỹQuán bar, quán rượu và quán rượuTất cả thức ăn và đồ uốngCác cửa hàng đồ nội thấtSửa chữa khácThiết bị gia dụng và hàng hóaXây dựng cảnh quanAtm củaCông Ty Tín DụngGiấy Bảo LãnhNgân hàngNhân viên kế toánTài chính khácBệnh việnCác hiệu thuốc và cửa hàng thuốcHọc chungNghĩa trang và nhà xácPhòng khám y tếSức khoẻ và y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtThẩm mỹ việnTiệm cắt tócCửa Hàng Bách HóaCửa hàng tiện lợiMua sắmMua Sắm KhácThể thao và giải tríKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Maynardville
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 99 | 30 years | 4.2 |
| Sức khoẻ và y tế | 63 | 24 years | 3.3 |
| Quản lí công chúng | 29 | 29 years | 4.2 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 27 | — | 3 |
| Giáo dục | 19 | 39 years | 3.3 |
| Nhà Thầu Chính | 18 | 42 years | 4.4 |
| Sửa chữa xe hơi | 17 | 35 years | 4.5 |
| Nhà hàng | 17 | 33 years | 4.1 |
| Phụ Tùng Xe | 16 | 29 years | 4.1 |
| Công Ty Tín Dụng | 15 | 36 years | 4 |
| Tôn giáo | 15 | 30 years | 4.4 |
| Nhà thờ | 15 | 30 years | 4.4 |
| Ô tô | 14 | 33 years | 4.8 |
| Đại Lý Xe Mới | 13 | 34 years | 4 |
| Tài chính khác | 13 | 41 years | 4 |
| Mua Sắm Khác | 13 | 32 years | 4.4 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 12 | — | 4.5 |
| Atm của | 12 | — | 4.6 |
| Trạm xăng | 12 | 44 years | 4.1 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 12 | 30 years | 4.3 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 11 | 30 years | 4.3 |
| Xây dựng các tòa nhà | 10 | 36 years | 4.4 |
| Cửa hàng tiện lợi | 9 | 37 years | 4.4 |
| Thẩm mỹ viện | 9 | 26 years | 4.3 |
| Đại lý xe cũ | 8 | 22 years | 4.8 |
Hiển thị 1-25 của 47
Thông tin về Maynardville
| Khu vực | 5.5 mi² |
| Dân số | 2.489 |
| Dân số nam | 1.200 (48.2%) |
| Dân số nữ | 1.289 (51.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +23.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +10.0% |
| Độ tuổi trung bình | 35.8 tuổi (Nam: 33.7, Nữ: 37.8) |
| Mã Vùng | 865 |
| Các vùng lân cận | Maynardville, New Tazewell, Downtown Knoxville |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 36.25064, -83.79741 |
| Mã Bưu Chính | 37807 |
Bản đồ Maynardville
Bản đồ tương tác
Dân số Maynardville
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.014 | 2.189 | 2.263 | 2.466 | 2.489 |
| Mật độ dân số | 369,3 / mi² | 401,4 / mi² | 414,9 / mi² | 452,2 / mi² | 456,4 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Maynardville từ 2000 đến 2015
Tăng 9% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Maynardville | +22.4% | +12.7% | +9% |
| Tennessee | +59.6% | +33% | +16.4% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Maynardville
Tuổi trung vị: 35.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Maynardville | 35.8 yrs | 37.8 yrs | 33.7 yrs |
| Tennessee | 38.1 yrs | 39.3 yrs | 36.8 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Maynardville
Mật độ dân số: 456 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Maynardville | 2.489 | 5,45 sq mi | 456 / mi² |
| Tennessee | 6,7 million | 42.144,3 sq mi | 158 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Maynardville
Dân số ước tính từ 1800 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Maynardville
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Maynardville
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Maynardville | 43,251 tn | 17.38 tn | 7,930.6 tons/mi² |
| Tennessee | 123,831,692 tn | 18.6 tn | 2,938.3 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Maynardville
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 43,251 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.38 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 7,930.6 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | High (8) |
| Earthquake | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/5/19 | 8:56 PM | 3.37 | 7.5 km | 17,070 m | 7km NE of Maynardville, Tennessee | usgs.gov |
| 12/16/18 | 4:12 AM | 3.01 | 25.3 km | 19,690 m | 5km ESE of Mascot, Tennessee | usgs.gov |
| 4/29/18 | 10:32 PM | 3.1 | 37 km | 21,170 m | 10km WSW of Bean Station, Tennessee | usgs.gov |
| 11/24/12 | 11:03 AM | 3 | 45.5 km | 7,020 m | 7km NE of Sevierville, Tennessee | usgs.gov |
| 4/20/10 | 9:28 AM | 3.3 | 61.1 km | 2,240 m | 4km SW of Maryville, Tennessee | usgs.gov |
| 8/31/09 | 2:07 PM | 3.3 | 60.1 km | 14,250 m | 8km SW of Louisville, Tennessee | usgs.gov |
| 1/27/09 | 11:20 AM | 3.2 | 65.3 km | 26,080 m | 4km NE of Williamsburg, Kentucky | usgs.gov |
| 12/18/08 | 12:05 AM | 3.3 | 28.9 km | 9,540 m | 6km SSW of New Market, Tennessee | usgs.gov |
| 6/16/06 | 12:57 AM | 3.4 | 97.9 km | 1,370 m | 9km W of Maggie Valley, North Carolina | usgs.gov |
| 5/10/06 | 12:17 PM | 3.2 | 96.2 km | 24,690 m | 3km WNW of Madisonville, Tennessee | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

