Danh mục tại Sevierville
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Sevierville
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 690 | 34 years | 4.2 |
| Sức khoẻ và y tế | 431 | 39 years | 4 |
| Bất Động Sản | 224 | 25 years | 4.3 |
| Nhà hàng | 195 | 31 years | 4.1 |
| Nhà nghỉ, cabin và khu nghỉ dưỡng | 190 | 24 years | 4.4 |
| Chỗ ở khác | 189 | 29 years | 4.3 |
| Nhà Thầu Chính | 169 | 37 years | 4.2 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 144 | 28 years | 3.5 |
| Cửa hàng quần áo | 128 | 36 years | 4.4 |
| Nhà thờ | 125 | 42 years | 4.8 |
| Mua Sắm Khác | 118 | 30 years | 4.5 |
| Tôn giáo | 110 | 45 years | 4.8 |
| Công Ty Tín Dụng | 104 | 33 years | 4.1 |
| Xây dựng các tòa nhà | 97 | 34 years | 4.3 |
| Sửa chữa xe hơi | 96 | 27 years | 4 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 92 | 33 years | 4.3 |
| Hãng Du Lịch | 88 | 21 years | 4.5 |
| Luật sư hợp pháp | 83 | 33 years | 4.4 |
| Ngành xây dựng khác | 79 | 34 years | 4.4 |
| Tài chính khác | 75 | 36 years | 4 |
| Trạm xăng | 71 | 35 years | 4.1 |
| Thẩm mỹ viện | 66 | 27 years | 4.8 |
| Quà tặng, thẻ, vật tư bên | 64 | 28 years | 4.3 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 63 | 30 years | 4.2 |
| Tiệm cắt tóc | 60 | 29 years | 4.8 |
Thông tin về Sevierville
| Khu vực | 24.2 mi² |
| Dân số | 16.993 |
| Dân số nam | 8.155 (48.0%) |
| Dân số nữ | 8.838 (52.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +34.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +45.7% |
| Độ tuổi trung bình | 37.7 tuổi (Nam: 34.7, Nữ: 41) |
| Mã Vùng | 865 |
| Các vùng lân cận | Sevierville, Downtown Knoxville, Pigeon Forge, Fort Sanders, Downtown |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 35.86815, -83.56184 |
| Mã Bưu Chính | 37862, 37864, 37876 |
Bản đồ Sevierville
Bản đồ tương tác
Dân số Sevierville
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 12.679 | 12.070 | 11.663 | 16.248 | 16.993 |
| Mật độ dân số | 524,4 / mi² | 499,2 / mi² | 482,3 / mi² | 672 / mi² | 702,8 / mi² |
Thay đổi dân số Sevierville từ 2000 đến 2015
Tăng 39.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Sevierville | +28.1% | +34.6% | +39.3% |
| Tennessee | +59.6% | +33% | +16.4% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Sevierville
Tuổi trung vị: 37.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Sevierville | 37.7 yrs | 41 yrs | 34.7 yrs |
| Tennessee | 38.1 yrs | 39.3 yrs | 36.8 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Sevierville
Mật độ dân số: 703 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Sevierville | 16.993 | 24,18 sq mi | 703 / mi² |
| Tennessee | 6,7 million | 42.144,3 sq mi | 158 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Sevierville
Dân số ước tính từ 1810 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Sevierville
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Sevierville
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Sevierville
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Sevierville
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Sevierville
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Sevierville | 323,467 tn | 19.04 tn | 13,377.6 tons/mi² |
| Tennessee | 123,831,692 tn | 18.6 tn | 2,938.3 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 323,467 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.04 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 13,377.6 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | High (8) |
| Earthquake | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/5/19 | 8:56 PM | 3.37 | 49.9 km | 17,070 m | 7km NE of Maynardville, Tennessee | usgs.gov |
| 12/16/18 | 4:12 AM | 3.01 | 22.4 km | 19,690 m | 5km ESE of Mascot, Tennessee | usgs.gov |
| 4/29/18 | 10:32 PM | 3.1 | 50 km | 21,170 m | 10km WSW of Bean Station, Tennessee | usgs.gov |
| 11/24/12 | 11:03 AM | 3 | 7.8 km | 7,020 m | 7km NE of Sevierville, Tennessee | usgs.gov |
| 4/20/10 | 9:28 AM | 3.3 | 42.8 km | 2,240 m | 4km SW of Maryville, Tennessee | usgs.gov |
| 8/31/09 | 2:07 PM | 3.3 | 51.8 km | 14,250 m | 8km SW of Louisville, Tennessee | usgs.gov |
| 12/18/08 | 12:05 AM | 3.3 | 20.4 km | 9,540 m | 6km SSW of New Market, Tennessee | usgs.gov |
| 12/18/06 | 8:34 AM | 3.3 | 91.3 km | 17,690 m | 14km ESE of Englewood, Tennessee | usgs.gov |
| 6/16/06 | 12:57 AM | 3.4 | 51.1 km | 1,370 m | 9km W of Maggie Valley, North Carolina | usgs.gov |
| 5/10/06 | 12:17 PM | 3.2 | 84.2 km | 24,690 m | 3km WNW of Madisonville, Tennessee | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

