Danh mục tại Mars Hill

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũSửa chữa xe hơiTrạm xăngNgười trồng trọtNuôi trồngHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính phủCải tạo nhàCửa hàng đồ gia dụngDịch vụ lắp đặt điệnDự án nhàKiến trúc sư cảnh quanLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcĐại học và Cao đẳngGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường đại họcĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế trang webBánh PizzaCửa hàng bánh sandwichCửa hàng kemCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng bán đồ ăn mang vềNhà hàng MỹNhà hàng thức ăn nhanhQuán Cà Phê
Hiển thị 1-50 của 107

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Mars Hill

Thông tin về Mars Hill

Khu vực2.0 mi²
Dân số1.750
Dân số nam845 (48.3%)
Dân số nữ905 (51.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+101.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-0.4%
Độ tuổi trung bình24 tuổi (Nam: 23.2, Nữ: 25.1)
Mã Vùng828
Các vùng lân cậnMars Hill
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ35.82650, -82.54930
Mã Bưu Chính28754

Bản đồ Mars Hill

Bản đồ tương tác

Dân số Mars Hill

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số8701.3721.7571.8801.7501.9362.224
Mật độ dân số439,7 / mi²693,4 / mi²887,9 / mi²950,1 / mi²884,4 / mi²978,4 / mi²1.123,9 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Mars Hill từ 2000 đến 2020

Giảm 0.4% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Mars Hill+101.1%+27.6%-0.4%
Bắc Carolina
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Mars Hill

Tuổi trung vị: 24 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mars Hill24 yrs25.1 yrs23.2 yrs
Bắc Carolina37.5 yrs38.8 yrs36.1 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mars Hill

Mật độ dân số: 884 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Mars Hill1.7501,979 sq mi884 / mi²
Bắc Carolina10,3 million53.819,1 sq mi192 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Mars Hill

Dân số ước tính từ 1740 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Mars Hill

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Mars Hill

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mars Hill35,435 tn20.25 tn17,907.8 tons/mi²
Bắc Carolina168,507,440 tn16.32 tn3,131 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Mars Hill
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)35,435 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người20.25 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)17,907.8 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (4)
Động đấtThấp (2)
Lốc xoáyTrung bình (5)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
4/29/1810:32 PM3.191.9 km21,170 m10km WSW of Bean Station, Tennesseeusgs.gov
12/15/146:44 AM396.4 km13,160 m16km N of Lenoir, North Carolinausgs.gov
11/24/1211:03 AM386.6 km7,020 m7km NE of Sevierville, Tennesseeusgs.gov
12/18/0812:05 AM3.397.3 km9,540 m6km SSW of New Market, Tennesseeusgs.gov
8/4/0710:04 AM356.3 km8,940 m12km ENE of Lake Lure, North Carolinausgs.gov
6/16/0612:57 AM3.468.7 km1,370 m9km W of Maggie Valley, North Carolinausgs.gov
8/25/053:09 AM3.723 km7,870 m13km NW of Marshall, North Carolinausgs.gov
7/26/015:26 AM3.292.7 km17,080 m11km S of New Market, Tennesseeusgs.gov
7/7/959:01 PM3.197.7 km11,600 meastern Tennesseeusgs.gov
1/1/935:08 AM341.9 km3,500 mNorth Carolinausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.