Danh mục tại Marblehead

Dịch vụ dán hoa văn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiĐại lý bán buôn đồ điện tửMáy in công nghiệpCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoHiệu GiàyQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôTrang Sức và Đồng HồCửa hàng điện thoại di độngCâu lạc bộ du thuyềnChính quyền thành phố / địa phươngDịch vụ tư vấn & Hỗ trợHiệp hội hoặc Tổ chứcNhân viên xã hộiNhà tư vấnNhà tư vấn các vấn đề gia đìnhTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức huynh đệTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốCông ty phần mềmDịch vụ máy tínhDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn phần mềmCông ty kiến trúcCửa hàng đồ gia dụngKiến trúc sưKiến trúc sư cảnh quanLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu phá dỡNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu thi công sànNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ đóng sànThợ mộcThợ mộcTranh
Hiển thị 1-50 của 232

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Marblehead

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Quản lí đoàn thể21024 years
Sức khoẻ và y tế18328 years
Du lịch và đi lại17639 years
Bất Động Sản14323 years
Luật sư hợp pháp11424 years
Mua sắm9231 years
Nhà hàng7825 years
Xây dựng các tòa nhà7628 years
Cửa hàng điện tử5624 years
Mua Sắm Khác5226 years
Ngành xây dựng khác4532 years
Dịch vụ tài chính4326 years
Các nha sĩ4137 years

Thông tin về Marblehead

Khu vực5.4 mi²
Dân số21.678
Dân số nam10.332 (47.7%)
Dân số nữ11.346 (52.3%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+30.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+11.8%
Độ tuổi trung bình46.7 tuổi (Nam: 45.6, Nữ: 47.6)
GDP bình quân đầu người (PPP)$50.843 (2022)
Mã Vùng617, 781
Các vùng lân cậnHistoric District, Clifton, South Salem, Marblehead, Downtown
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ42.50010, -70.85783
Mã Bưu Chính01945

Bản đồ Marblehead

Bản đồ tương tác

Dân số Marblehead

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số16.58518.60219.38319.87221.67822.80423.467
Mật độ dân số3.054,6 / mi²3.426,1 / mi²3.569,9 / mi²3.660 / mi²3.992,6 / mi²4.200 / mi²4.322,1 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Marblehead từ 2000 đến 2020

Tăng 11.8% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Marblehead+30.7%+16.5%+11.8%
Massachusetts
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Marblehead

Tuổi trung vị: 46.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Marblehead46.7 yrs47.6 yrs45.6 yrs
Massachusetts39.2 yrs40.6 yrs37.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Marblehead

Mật độ dân số: 3.993 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Marblehead21.6785,43 sq mi3.993 / mi²
Massachusetts6,6 million10.554,4 sq mi624 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Marblehead

Dân số ước tính từ 1780 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Marblehead

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Marblehead

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Marblehead

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Marblehead

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Marblehead

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$48.317$49.269$58.091$56.446$42.748$44.823$46.090$50.843
Tổng GDP$2,8 T$3,1 T$3,9 T$3,8 T$2,9 T$3,2 T$3,3 T$3,7 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Marblehead

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Marblehead86,647 tn4 tn15,958.4 tons/mi²
Massachusetts99,725,155 tn15.14 tn9,448.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Marblehead
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)86,647 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người4 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)15,958.4 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)
Lốc xoáyCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/27/002:49 PM361.5 km1,400 mNew Hampshireusgs.gov
1/10/993:20 PM339.4 km2,100 msouthern New Englandusgs.gov
1/10/9910:52 AM3.139.1 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
3/22/968:22 PM3.195.4 km11,900 msouthern New Englandusgs.gov
8/24/893:56 PM398.5 km5,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/15/858:00 PM353 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
1/27/826:50 PM370.6 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
7/28/7911:29 PM3.594.4 km5,000 mMaineusgs.gov
12/20/775:44 PM3.174.5 km0 msouthern New Englandusgs.gov
10/16/633:30 PM3.4137.5 km14,000 msouthern New Englandusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.