Danh mục tại Manville

Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngCửa hàng quần áoDịch vụ lau chùiCửa hàng điện thoại di độngNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ máy tínhDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn viên máy tínhCửa hàng đồ gia dụngDịch vụ lắp đặt sàn gỗLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu thi công sànNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ điệnTranhXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcGiáo dụcNhạc việnTrung tâm giáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhBánh PizzaBữa sáng và bữa sáng và trưaCửa hàng bánh sandwichCửa hàng tạp hoá và siêu thịDelisHiệu Bánh Mỳ
Hiển thị 1-50 của 116

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Manville

Thông tin về Manville

Khu vực2.5 mi²
Dân số10.734
Dân số nam5.358 (49.9%)
Dân số nữ5.376 (50.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+17.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+16.9%
Độ tuổi trung bình40.4 tuổi (Nam: 38.7, Nữ: 42.1)
Mã Vùng908
Các vùng lân cậnManville, Arlington
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ40.54094, -74.58766
Mã Bưu Chính08835

Bản đồ Manville

Bản đồ tương tác

Dân số Manville

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số9.1109.6829.18510.24810.734
Mật độ dân số3.630 / mi²3.857,9 / mi²3.659,9 / mi²4.083,4 / mi²4.277,1 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Manville từ 2000 đến 2015

Tăng 11.6% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Manville+12.5%+5.8%+11.6%
New Jersey+26%+13.4%+5.2%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Manville

Tuổi trung vị: 40.4 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Manville40.4 yrs42.1 yrs38.7 yrs
New Jersey39 yrs40.4 yrs37.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Manville

Mật độ dân số: 4.277 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Manville10.7342,51 sq mi4.277 / mi²
New Jersey8,9 million8.722,6 sq mi1.020 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Manville

Dân số ước tính từ 1800 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Manville

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Manville

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Manville189,088 tn17.62 tn75,344 tons/mi²
New Jersey148,066,842 tn16.64 tn16,975.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Manville
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)189,088 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.62 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)75,344 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodHigh (8)
EarthquakeLow (2)
CycloneMedium (5)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/26/036:24 PM3.144.4 km2,910 mNew Jerseyusgs.gov
1/9/928:50 AM3.128.8 km7,900 mNew Jerseyusgs.gov
10/19/8510:07 AM3.680.4 km6,000 mNew Yorkusgs.gov
3/11/806:00 AM3.761.3 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov
3/5/805:06 PM3.562.2 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov
3/10/794:49 AM3.121.2 km3,000 mNew Jerseyusgs.gov
1/30/794:30 PM3.536.8 km5,000 mNew Jerseyusgs.gov
4/13/763:39 PM3.155.2 km0 mGreater New York area, New Jerseyusgs.gov
3/23/577:02 PM3.819.1 km10,000 mNew Jerseyusgs.gov
9/1/9511:09 AM4.124.4 kmNew Jerseyusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.