Danh mục tại Mannford

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũSửa chữa xe hơiTrạm xăngNgười trồng trọtCửa hàng nhỏBưu điệnHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờPhòng cháy chữa cháy và cứu hộTổ chức tôn giáoVăn phòng chính quyền thành phốDự án nhàNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu thi công nội thấtThợ điệnXây dựng nhà ởGiáo dụcTrường mầm nonĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuDịch vụ cắt cỏDịch vụ cây xanhThợ cây cảnhXây dựng cảnh quanAtm củaBảo hiểmBảo hiểm nhàBảo hiểm nhân thọBảo hiểm ô tôCông ty bảo hiểmCông ty đầu tưKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpNghĩa trangPhòng mạchTrị liệu cột sốngY sĩ nhãn khoaNgười giữ vật nuôiThẩm mỹ viện
Hiển thị 1-50 của 74

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Mannford

Thông tin về Mannford

Khu vực8.4 mi²
Dân số2.363
Dân số nam1.165 (49.3%)
Dân số nữ1.198 (50.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+12.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-13.0%
Độ tuổi trung bình39 tuổi (Nam: 37.2, Nữ: 40.8)
GDP bình quân đầu người (PPP)$35.686 (2022)
Mã Vùng918
Các vùng lân cậnMannford, East Tulsa, Huskey Heights, Whispering Meadows, Hickory Ridge Estates
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ36.13341, -96.35446
Mã Bưu Chính74044

Bản đồ Mannford

Bản đồ tương tác

Dân số Mannford

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số2.0962.4442.7172.8362.3632.4352.531
Mật độ dân số248,9 / mi²290,2 / mi²322,6 / mi²336,7 / mi²280,6 / mi²289,1 / mi²300,5 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Mannford từ 2000 đến 2020

Giảm 13% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Mannford+12.7%-3.3%-13%
Oklahoma
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Mannford

Tuổi trung vị: 39 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mannford39 yrs40.8 yrs37.2 yrs
Oklahoma36.4 yrs37.8 yrs35.1 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mannford

Mật độ dân số: 281 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Mannford2.3638,42 sq mi281 / mi²
Oklahoma3,9 million69.898,9 sq mi55,5 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Mannford

Dân số ước tính từ 1740 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Mannford

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Mannford

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$25.781$24.736$27.840$26.719$28.207$34.422$34.769$35.686
Tổng GDP$90,2 Tr$90,7 Tr$104,6 Tr$99,1 Tr$108,2 Tr$132,8 Tr$132,5 Tr$137,9 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Mannford

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mannford45,176 tn19.12 tn5,364.1 tons/mi²
Oklahoma77,786,423 tn20.05 tn1,112.8 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Mannford
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)45,176 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19.12 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)5,364.1 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
6/14/193:15 AM3.4446 km7,090 m5km N of Stroud, Oklahomausgs.gov
5/26/187:26 PM3.238.8 km4,372 m1km ENE of Cushing, Oklahomausgs.gov
3/23/181:43 AM341.8 km6,046 m13km N of Stroud, Oklahomausgs.gov
9/19/179:43 AM3.343.1 km5,628 m2km WNW of Cushing, Oklahomausgs.gov
9/16/1711:26 PM3.842.5 km6,664 m12km NNW of Stroud, Oklahomausgs.gov
8/20/176:49 PM3.142.2 km6,600 m12km N of Stroud, Oklahomausgs.gov
8/3/172:50 PM3.541.6 km6,432 m12km N of Stroud, Oklahomausgs.gov
7/21/1712:52 PM3.345.8 km6,198 m5km N of Stroud, Oklahomausgs.gov
7/18/179:59 PM3.242.1 km6,363 m13km N of Stroud, Oklahomausgs.gov
7/17/173:51 AM3.242.1 km6,806 m12km N of Stroud, Oklahomausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.