Danh mục tại Lothian
Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngMáy in công nghiệpNgười trồng trọtNuôi trồngGiáo hội Giám lýHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoCải tạo, Phục hồi & Nâng cấpDịch vụ lắp đặt điệnKiến trúc sư cảnh quanLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríNhà thiết kế cảnh quanCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhDịch vụ cắt cỏDịch vụ cây xanhThợ cây cảnhVật nuôi chải chuốt và lên máy bayAtm củaCông ty mẹDịch vụ pháp lýKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpTổ chức tài chínhHiệu làm tócThẩm mỹ việnCông ty tư vấn quản lýCơ quan quảng cáoDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửa
Hiển thị 1-50 của 64
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Lothian
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 45 | 28 years |
| Quản lí đoàn thể | 22 | 21 years |
| Mua sắm | 19 | 31 years |
| Sửa chữa xe hơi | 18 | 21 years |
| Ngành xây dựng khác | 17 | — |
| Tôn giáo | 14 | 59 years |
| Cửa hàng kim loạt | 13 | 39 years |
| Xây dựng cảnh quan | 12 | 27 years |
| Mua Sắm Khác | 11 | 28 years |
| Du lịch và đi lại | 11 | 35 years |
| Dịch vụ cá nhân | 10 | — |
| Bất Động Sản | 10 | 20 years |
| Trạm xăng | 10 | 41 years |
| Công viên công cộng | 10 | — |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 10 | 36 years |
| Nhà hàng | 9 | 33 years |
| Giáo dục | 8 | — |
| Dịch vụ dọn rửa toàn diện | 8 | — |
| Nhà Thầu Chính | 8 | — |
| Lắp đặt điện | 8 | 40 years |
Bản đồ Lothian
Bản đồ tương tác
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Lothian
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Lothian
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/16/10 | 9:04 AM | 3.6 | 84 km | 7,030 m | 1km NW of Germantown, Maryland | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

