Danh mục tại Libby
Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiTrạm xăngCông nghiệp gỗCửa hàng bán gỗThợ đốn gỗThợ nhồi bông thúVăn phòng lâm nghiệpXưởng in lụaCửa hàng quần áoCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngDịch vụ lâm nghiệpHiệp hội hoặc Tổ chứcNhân viên xã hộiNhà thờNhà tư vấnSở Môi trường bangTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức huynh đệTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrạm cứu hỏaVăn phòng chính phủVăn phòng chính phủ cấp hạtCải tạo, Phục hồi & Nâng cấpCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNghề mộcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu khoan giếngNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần cách lyNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà xây dựng vách ngănThợ điện
Hiển thị 1-50 của 138
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Libby
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 143 | 32 years |
| Mua sắm | 62 | 29 years |
| Nhà hàng | 55 | 28 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 52 | 30 years |
| Bất Động Sản | 51 | 37 years |
| Quản lí công chúng | 47 | 49 years |
| Sửa chữa xe hơi | 42 | 45 years |
| Tôn giáo | 37 | 62 years |
| Công việc xã hội | 36 | 26 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 36 | 26 years |
| Địa điểm cắm trại. | 28 | 28 years |
| Luật sư hợp pháp | 26 | 39 years |
| Ngành xây dựng khác | 26 | 36 years |
| Trạm xăng | 25 | 32 years |
| Chỗ ở khác | 25 | 36 years |
| Thẩm mỹ viện | 24 | 22 years |
| Quản lí đoàn thể | 24 | 26 years |
| Lâm nghiệp và khai thác gỗ | 24 | 44 years |
| Công viên công cộng | 23 | — |
| Các tổ chức thành viên khác | 23 | 35 years |
Thông tin về Libby
| Khu vực | 2.0 mi² |
| Dân số | 2.586 |
| Dân số nam | 1.269 (49.1%) |
| Dân số nữ | 1.317 (50.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +87.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +10.4% |
| Độ tuổi trung bình | 43.8 tuổi (Nam: 41.9, Nữ: 45.7) |
| Mã Vùng | 406 |
| Các vùng lân cận | Libby, Extension |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền núi |
| Vĩ độ & Kinh độ | 48.38829, -115.55600 |
Bản đồ Libby
Bản đồ tương tác
Dân số Libby
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.378 | 1.957 | 2.342 | 2.473 | 2.586 |
| Mật độ dân số | 696,4 / mi² | 989 / mi² | 1.183,6 / mi² | 1.249,8 / mi² | 1.306,9 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Libby từ 2000 đến 2015
Tăng 5.6% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Libby | +79.5% | +26.4% | +5.6% |
| Montana | +48.3% | +27.3% | +13.5% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Libby
Tuổi trung vị: 43.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Libby | 43.8 yrs | 45.7 yrs | 41.9 yrs |
| Montana | 40.1 yrs | 41.3 yrs | 39 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Libby
Mật độ dân số: 1.307 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Libby | 2.586 | 1,979 sq mi | 1.307 / mi² |
| Montana | 1 million | 147.039,5 sq mi | 7 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Libby
Dân số ước tính từ 1890 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Libby
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Libby
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Libby | 42,582 tn | 16.47 tn | 21,519.4 tons/mi² |
| Montana | 18,243,013 tn | 17.73 tn | 124.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Libby
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 42,582 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.47 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 21,519.4 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Trung bình (3.3) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/10/18 | 10:42 AM | 3.3 | 63.3 km | 11,470 m | 32km SE of Eureka, Montana | usgs.gov |
| 9/14/17 | 8:00 PM | 3 | 76.4 km | 5,000 m | 24km NW of Whitefish, Montana | usgs.gov |
| 11/23/15 | 9:03 PM | 3.7 | 63.6 km | 5,000 m | 34km SE of Sandpoint, Idaho | usgs.gov |
| 6/13/15 | 4:16 AM | 3.1 | 63 km | 14,390 m | 12km E of Sandpoint, Idaho | usgs.gov |
| 4/24/15 | 8:28 AM | 3.3 | 64.2 km | 10,000 m | 15km ESE of Sandpoint, Idaho | usgs.gov |
| 4/24/15 | 5:43 AM | 3.9 | 66.2 km | 16,570 m | 12km ESE of Sandpoint, Idaho | usgs.gov |
| 4/24/15 | 2:32 AM | 3.7 | 66.2 km | 9,350 m | 20km SE of Sandpoint, Idaho | usgs.gov |
| 4/11/15 | 6:45 AM | 3.5 | 97.5 km | 12,600 m | 5km NW of Columbia Falls, Montana | usgs.gov |
| 12/1/14 | 3:13 PM | 3.5 | 69.8 km | 8,600 m | 50km WSW of Kalispell, Montana | usgs.gov |
| 12/1/14 | 12:40 PM | 3.1 | 69.8 km | 8,000 m | 50km W of Lakeside, Montana | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

