Danh mục tại Kingstree

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoMáy Kéo và Thiết Bị Nông TrạiNgười trồng trọtCửa hàng quần áoQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữCông ty điện thoạiNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngViễn thôngCông ty gaDịch vụ thưDịch vụ thu gom & Loại bỏ chất thảiGiáo hội Giám lýGiáo hội trưởng lãoNhà thờNhà thờ dòng Báp-títNhà thờ Giám lý Liên hiệpNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức huynh đệTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTôn giáoTrạm cứu hỏaTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủVăn phòng chính phủ cấp hạtVăn phòng chính quyền bangXe cấp cứuCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàThanh tra đất đaiXây dựng nhà ởXây dựng nhà ở
Hiển thị 1-50 của 153

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Kingstree

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế17626 years
Tôn giáo12537 years
Tài chính khác6439 years
Nhà hàng6325 years
Luật sư hợp pháp5228 years
Quản lí đoàn thể5120 years
Giáo dục4823 years
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật4719 years
Mua sắm4624 years
Quản lí công chúng4229 years
Sửa chữa xe hơi4036 years
Bất Động Sản4024 years
Xây dựng các tòa nhà32

Thông tin về Kingstree

Khu vực3.2 mi²
Dân số2.905
Dân số nam1.301 (44.8%)
Dân số nữ1.604 (55.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+73.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-17.2%
Độ tuổi trung bình39.1 tuổi (Nam: 36.2, Nữ: 42.4)
Mã Vùng843
Các vùng lân cậnKingstree
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ33.66766, -79.83063
Mã Bưu Chính29556

Bản đồ Kingstree

Bản đồ tương tác

Dân số Kingstree

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số1.6782.5973.5083.0752.9053.1523.514
Mật độ dân số522,8 / mi²809,2 / mi²1.093 / mi²958,1 / mi²905,1 / mi²982,1 / mi²1.094,9 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Kingstree từ 2000 đến 2020

Giảm 17.2% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Kingstree+73.1%+11.9%-17.2%
Nam Carolina
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Kingstree

Tuổi trung vị: 39.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Kingstree39.1 yrs42.4 yrs36.2 yrs
Nam Carolina38.1 yrs39.5 yrs36.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Kingstree

Mật độ dân số: 905 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Kingstree2.9053,209 sq mi905 / mi²
Nam Carolina4,9 million32.020,5 sq mi154 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Kingstree

Dân số ước tính từ 1740 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Kingstree

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Kingstree

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Kingstree42,244 tn14.54 tn13,162.3 tons/mi²
Nam Carolina80,373,842 tn16.29 tn2,510.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Kingstree
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)42,244 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người14.54 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)13,162.3 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Động đấtTrung bình (4)
Lốc xoáyCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
3/19/1410:38 PM381 km6,910 m0km S of Centerville, South Carolinausgs.gov
8/29/0910:37 AM3.276.7 km4,930 m2km NE of Summerville, South Carolinausgs.gov
12/16/0812:42 PM3.670.2 km15,390 m5km N of Sangaree, South Carolinausgs.gov
9/22/0611:22 AM3.492.4 km5,000 m13km S of Bennettsville, South Carolinausgs.gov
7/20/049:13 AM3.186.4 km10,300 m7km WSW of Centerville, South Carolinausgs.gov
12/22/0311:50 PM387.9 km5,600 m8km SSW of Ladson, South Carolinausgs.gov
5/5/0310:53 AM3.175.7 km11,400 m4km NNW of Summerville, South Carolinausgs.gov
4/17/951:45 PM3.982.9 km10,000 mSouth Carolinausgs.gov
8/21/924:31 PM4.173.5 km10,000 mSouth Carolinausgs.gov
11/13/903:22 PM3.284.8 km3,400 mSouth Carolinausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.