Danh mục tại Helen
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôTrạm xăngCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríPhòng ảnh chân dungThắng cảnhBánh PizzaBữa sáng và bữa sáng và trưaCửa hàng bán đồ tráng miệngCửa hàng bánh sandwichCửa hàng bán kẹoCửa hàng kemCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng ĐứcNhà hàng gia đìnhNhà hàng MỹNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán bar và nướngQuán bia sân vườnQuán cà phêQuán Cà PhêSteakhousesThực phẩm Đặc sản và Quốc tếĐồ cổAtm củaDịch vụ pháp lýDịch vụ tư vấn tài chínhNgân hàngTổ chức tài chínhNghĩa trangCửa hàng xăm hìnhHiệu làm tócNơi tổ chức sự kiệnThẩm mỹ việnDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpCho thuê bất động sản nhà ởCông ty kinh doanh bất động sản
Hiển thị 1-50 của 82
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Helen
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 107 | 24 years |
| Chỗ ở khác | 70 | 33 years |
| Quà tặng, thẻ, vật tư bên | 46 | 23 years |
| Mua sắm | 45 | 23 years |
| Bất Động Sản | 32 | 33 years |
| Mua Sắm Khác | 29 | 36 years |
| Nhà nghỉ, cabin và khu nghỉ dưỡng | 26 | 21 years |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 25 | 26 years |
| Hãng Du Lịch | 19 | — |
| Cửa hàng quần áo | 18 | 28 years |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 15 | 36 years |
| Trang Sức và Đồng Hồ | 13 | 25 years |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 12 | — |
Thông tin về Helen
| Khu vực | 2.2 mi² |
| Dân số | 411 |
| Dân số nam | 200 (48.7%) |
| Dân số nữ | 211 (51.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +51.1% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +8.2% |
| Độ tuổi trung bình | 52.2 tuổi (Nam: 52.5, Nữ: 51.9) |
| Mã Vùng | 706 |
| Các vùng lân cận | Helen, Forest Creek |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 34.70148, -83.73157 |
| Mã Bưu Chính | 30545 |
Bản đồ Helen
Bản đồ tương tác
Dân số Helen
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 272 | 375 | 380 | 595 | 411 | 415 | 432 |
| Mật độ dân số | 125,2 / mi² | 172,7 / mi² | 175 / mi² | 274 / mi² | 189,2 / mi² | 191,1 / mi² | 198,9 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Helen từ 2000 đến 2020
Tăng 8.2% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Helen | +51.1% | +9.6% | +8.2% |
| Georgia | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Helen
Tuổi trung vị: 52.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Helen | 52.2 yrs | 51.9 yrs | 52.5 yrs |
| Georgia | 35.4 yrs | 36.6 yrs | 34.2 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Helen
Mật độ dân số: 189 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Helen | 411 | 2,172 sq mi | 189 / mi² |
| Georgia | 10,5 million | 59.425,2 sq mi | 177 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Helen
Dân số ước tính từ 1000 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Helen
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Helen
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Helen | 6,377 tn | 15.52 tn | 2,936.4 tons/mi² |
| Georgia | 183,571,845 tn | 17.48 tn | 3,089.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Helen
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 6,377 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 15.52 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 2,936.4 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
| Động đất | Thấp (2) |
| Lốc xoáy | Trung bình (5) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/1/09 | 1:38 PM | 3.2 | 65.1 km | 5,400 m | 11km NE of McCaysville, Georgia | usgs.gov |
| 12/18/06 | 8:34 AM | 3.3 | 92 km | 17,690 m | 14km ESE of Englewood, Tennessee | usgs.gov |
| 12/23/04 | 6:54 AM | 3 | 91.5 km | 7,680 m | 17km SE of Madisonville, Tennessee | usgs.gov |
| 7/5/95 | 2:16 PM | 3.7 | 85.8 km | 10,000 m | eastern Tennessee | usgs.gov |
| 2/18/88 | 12:37 AM | 3.5 | 74.6 km | 5,000 m | Tennessee-North Carolina border region | usgs.gov |
| 1/9/88 | 1:07 AM | 3.3 | 76.7 km | 12,300 m | eastern Tennessee | usgs.gov |
| 2/13/86 | 11:35 AM | 3 | 73.5 km | 3,700 m | 12km ENE of Walhalla, South Carolina | usgs.gov |
| 9/12/79 | 6:24 AM | 3.2 | 99.4 km | 5,000 m | eastern Tennessee | usgs.gov |
| 8/26/79 | 1:31 AM | 3.7 | 74 km | 2,000 m | South Carolina | usgs.gov |
| 8/13/79 | 5:18 AM | 3.7 | 84 km | 5,000 m | eastern Tennessee | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

