Danh mục tại Hamlet
Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũDịch vụ dán hoa văn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoGia công kim loạiCửa hàng nhỏChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyGiáo hội Giám lýGiáo hội phi pháiNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốDịch vụ lắp đặt điệnĐơn vị làm hàng ràoLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công phần ngoại viNhà thầu xây dựng tòa nhàXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcĐại học và Cao đẳngGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường cấp baĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế trang webCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuĐại lý cho thuê xe tải nhẹDịch vụ cắt cỏDịch vụ cho thuê xe moócLàm Sạch Thảm và Thảm Trải SànThợ cây cảnhAtm củaCông ty luậtDịch vụ chuyển tiềnDịch vụ pháp lýDịch vụ phiếu chuyển tiềnKế toánKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpNgân hàngBác sĩ nội khoaBác sĩ thực hành tại nhàBệnh xáCác nha sĩDịch vụ chăm sóc y tế tại nhàĐiều dưỡng cao cấpNghĩa trangPhép vật lý liệuPhòng khám y tếPhòng mạchThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrung tâm y tếVăn phòng y tếDịch vụ chăm sóc thú cưngHiệu làm tócThẩm mỹ việnThợ cắt tócDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửaDịch vụ dọn dẹp vệ sinhDịch vụ tư vấn & Cố vấnTổ chức theo lĩnh vực cụ thểCho thuê bất động sản nhà ởChung cưCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán buônCửa hàng một giá một đô laCửa hàng quà tặngCửa hàng tiện lợiCửa hàng tiết kiệmMua Sắm KhácNgười bán hoaNhà sách và quầy bán báoTrung tâm giải tríGiao nhận vận tảiVận chuyển hàng hoá/ thương mạiKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Hamlet
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 115 | 29 years |
| Tôn giáo | 87 | 47 years |
| Các nha sĩ | 71 | — |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 26 | 36 years |
| Ô tô | 26 | 32 years |
| Ngành xây dựng khác | 24 | 30 years |
| Giáo dục | 22 | 34 years |
| Sửa chữa xe hơi | 22 | 30 years |
| Nhà hàng | 20 | 31 years |
| Mua sắm | 19 | 21 years |
| Quản lí công chúng | 19 | 48 years |
| Mua Sắm Khác | 18 | 22 years |
| Tài chính khác | 16 | 93 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 16 | 27 years |
| Nghĩa trang và nhà xác | 15 | — |
| Bất Động Sản | 15 | 35 years |
| Tiệm cắt tóc | 15 | 35 years |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 14 | 21 years |
| Công việc xã hội | 14 | 23 years |
| Cửa hàng điện tử | 14 | 29 years |
Thông tin về Hamlet
| Khu vực | 5.3 mi² |
| Dân số | 6.126 |
| Dân số nam | 2.837 (46.3%) |
| Dân số nữ | 3.289 (53.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +119.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +2.3% |
| Độ tuổi trung bình | 36.9 tuổi (Nam: 35.6, Nữ: 38.1) |
| Mã Vùng | 910 |
| Các vùng lân cận | Rockingham |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 34.88488, -79.69422 |
| Mã Bưu Chính | 28345 |
Bản đồ Hamlet
Bản đồ tương tác
Dân số Hamlet
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.792 | 4.249 | 5.991 | 5.870 | 6.126 |
| Mật độ dân số | 528,3 / mi² | 804 / mi² | 1.133,6 / mi² | 1.110,7 / mi² | 1.159,2 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Hamlet từ 2000 đến 2015
Giảm 2% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Hamlet | +110.2% | +38.2% | -2% |
| Bắc Carolina | +99.6% | +54.2% | +27.7% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Hamlet
Tuổi trung vị: 36.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Hamlet | 36.9 yrs | 38.1 yrs | 35.6 yrs |
| Bắc Carolina | 37.5 yrs | 38.8 yrs | 36.1 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Hamlet
Mật độ dân số: 1.159 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Hamlet | 6.126 | 5,28 sq mi | 1.159 / mi² |
| Bắc Carolina | 10,3 million | 53.819,1 sq mi | 192 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Hamlet
Dân số ước tính từ 1760 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Hamlet
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Hamlet
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Hamlet | 94,978 tn | 15.5 tn | 17,972 tons/mi² |
| Bắc Carolina | 168,507,440 tn | 16.32 tn | 3,131 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Hamlet
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 94,978 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 15.5 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 17,972 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | High (9) |
| Earthquake | Low (2) |
| Cyclone | High (8) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/25/06 | 5:44 AM | 3.7 | 48.1 km | 5,000 m | 7km W of Rowland, North Carolina | usgs.gov |
| 9/22/06 | 11:22 AM | 3.4 | 43.5 km | 5,000 m | 13km S of Bennettsville, South Carolina | usgs.gov |
| 4/13/98 | 9:56 AM | 3.5 | 77 km | 5,000 m | South Carolina | usgs.gov |
| 10/27/59 | 2:07 AM | 3.9 | 63 km | — | South Carolina | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

