Danh mục tại Hailey
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Hailey
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 121 | 30 years | 4.5 |
| Sức khoẻ và y tế | 95 | 31 years | 3.9 |
| Nhà Thầu Chính | 68 | 28 years | 5 |
| Bất Động Sản | 48 | 27 years | 4.4 |
| Nhà hàng | 47 | 25 years | 4.3 |
| Xây dựng các tòa nhà | 46 | 29 years | 4.8 |
| Quản lí công chúng | 37 | 35 years | 3.7 |
| Giáo dục | 34 | 27 years | 3.6 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 33 | 32 years | 4 |
| Thể thao và giải trí | 28 | 27 years | 4.6 |
| Ngành xây dựng khác | 27 | 31 years | 5 |
| Công Ty Tín Dụng | 24 | 40 years | 4.9 |
| Cửa hàng điện tử | 24 | 27 years | 4.7 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 23 | 26 years | 3.5 |
| Thiết kế đặc biệt | 22 | 28 years | 3.8 |
| Các tổ chức thành viên khác | 21 | 31 years | 4.7 |
| Xây dựng cảnh quan | 21 | 29 years | 4.2 |
| Mua Sắm Khác | 21 | 26 years | 4.4 |
| Luật sư hợp pháp | 18 | 26 years | 4.4 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 18 | 32 years | 4.4 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 17 | 29 years | 4.3 |
| Thẩm mỹ viện | 17 | 26 years | 4.4 |
| Atm của | 17 | 88 years | 4.3 |
| Kiến trúc sư | 16 | 25 years | 5 |
| Sửa chữa xe hơi | 16 | 41 years | 4.3 |
Thông tin về Hailey
| Khu vực | 3.5 mi² |
| Dân số | 8.338 |
| Dân số nam | 4.200 (50.4%) |
| Dân số nữ | 4.138 (49.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +41.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +22.6% |
| Độ tuổi trung bình | 34.7 tuổi (Nam: 33.6, Nữ: 36) |
| Mã Vùng | 208 |
| Các vùng lân cận | Hailey, Foothills, Southeast Boise |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền núi |
| Vĩ độ & Kinh độ | 43.51963, -114.31532 |
| Mã Bưu Chính | 83333 |
Bản đồ Hailey
Bản đồ tương tác
Dân số Hailey
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 5.900 | 5.819 | 6.800 | 8.041 | 8.338 |
| Mật độ dân số | 1.697,9 / mi² | 1.674,6 / mi² | 1.956,9 / mi² | 2.314 / mi² | 2.399,5 / mi² |
Thay đổi dân số Hailey từ 2000 đến 2015
Tăng 18.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Hailey | +36.3% | +38.2% | +18.3% |
| Idaho | +116.1% | +62.8% | +32% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Hailey
Tuổi trung vị: 34.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Hailey | 34.7 yrs | 36 yrs | 33.6 yrs |
| Idaho | 34.9 yrs | 35.7 yrs | 34.1 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Hailey
Mật độ dân số: 2.400 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Hailey | 8.338 | 3,475 sq mi | 2.400 / mi² |
| Idaho | 1,7 million | 83.568,7 sq mi | 20,5 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Hailey
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Hailey
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Hailey
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Hailey
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Hailey
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Hailey | 155,425 tn | 18.64 tn | 44,727.7 tons/mi² |
| Idaho | 30,791,276 tn | 17.94 tn | 368.5 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 155,425 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.64 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 44,727.7 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Earthquake | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/26/14 | 9:09 AM | 3 | 67.5 km | 8,900 m | 47km NNW of Sun Valley, Idaho | usgs.gov |
| 7/18/13 | 6:20 AM | 3.3 | 75.4 km | 12,000 m | 43km SSW of Challis, Idaho | usgs.gov |
| 11/27/08 | 3:14 AM | 3.6 | 66.8 km | 10,900 m | southern Idaho | usgs.gov |
| 11/26/08 | 5:33 PM | 3.7 | 66.8 km | 10,500 m | southern Idaho | usgs.gov |
| 6/18/04 | 6:44 AM | 3.3 | 65.7 km | 3,500 m | southern Idaho | usgs.gov |
| 4/3/00 | 5:03 PM | 3.3 | 75 km | 10,000 m | southern Idaho | usgs.gov |
| 10/22/97 | 2:08 PM | 3 | 71.8 km | 10,000 m | southern Idaho | usgs.gov |
| 1/10/96 | 5:03 PM | 3.5 | 72.2 km | 5,000 m | southern Idaho | usgs.gov |
| 8/1/94 | 12:43 PM | 3.2 | 76.6 km | 5,000 m | southern Idaho | usgs.gov |
| 12/17/92 | 12:38 AM | 3.1 | 42.9 km | 5,000 m | southern Idaho | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


