Danh mục tại Gooding
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹSửa chữa xe hơiTrạm xăngBán buôn nông nghiệpMáy Kéo và Thiết Bị Nông TrạiNuôi trồngTrang trại bò sữaCửa hàng nhỏDịch vụ tư vấn & Hỗ trợNhà thờ đạo Tin LànhNhà tư vấnVăn phòng chính phủ cấp hạtCải tạo nhàDịch vụ lắp đặt điệnNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhXây dựng cảnh quanAtm củaCông ty bảo hiểmKế toánKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpLuật sưNgân hàngBác sĩ thực hành tại nhàBác sĩ thú yCác nha sĩChiropodists và podiatristsDịch vụ chăm sóc y tế tại nhàDịch vụ sức khỏe tâm thầnKhoa chỉnh hìnhPhép vật lý liệuThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrợ lý bác sĩVăn phòng y tếHiệu làm tóc
Hiển thị 1-50 của 66
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Gooding
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 66 | 30 years |
| Bất Động Sản | 25 | 28 years |
| Mua sắm | 24 | 35 years |
| Quản lí công chúng | 24 | 38 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 23 | 28 years |
| Nhà hàng | 19 | 22 years |
| Tài chính khác | 18 | 79 years |
| Sửa chữa xe hơi | 17 | 39 years |
| Tôn giáo | 17 | 63 years |
| Nhân viên kế toán | 16 | 31 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 15 | 31 years |
| Công việc xã hội | 12 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 12 | 23 years |
| Bán buôn nông nghiệp | 12 | 38 years |
| Luật sư hợp pháp | 12 | 32 years |
| Quản lí đoàn thể | 11 | 20 years |
| Trạm xăng | 11 | — |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 11 | 31 years |
Thông tin về Gooding
| Khu vực | 1.4 mi² |
| Dân số | 3.339 |
| Dân số nam | 1.686 (50.5%) |
| Dân số nữ | 1.653 (49.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +114.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +9.9% |
| Độ tuổi trung bình | 33.6 tuổi (Nam: 30.8, Nữ: 36.4) |
| Mã Vùng | 208 |
| Các vùng lân cận | Gooding |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền núi |
| Vĩ độ & Kinh độ | 42.93879, -114.71311 |
| Mã Bưu Chính | 83330 |
Bản đồ Gooding
Bản đồ tương tác
Dân số Gooding
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.558 | 2.290 | 3.039 | 3.416 | 3.339 | 3.595 | 3.905 |
| Mật độ dân số | 1.094,3 / mi² | 1.608,4 / mi² | 2.134,5 / mi² | 2.399,3 / mi² | 2.345,2 / mi² | 2.525 / mi² | 2.742,8 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Gooding từ 2000 đến 2020
Tăng 9.9% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Gooding | +114.3% | +45.8% | +9.9% |
| Idaho | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Gooding
Tuổi trung vị: 33.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Gooding | 33.6 yrs | 36.4 yrs | 30.8 yrs |
| Idaho | 34.9 yrs | 35.7 yrs | 34.1 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Gooding
Mật độ dân số: 2.345 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Gooding | 3.339 | 1,424 sq mi | 2.345 / mi² |
| Idaho | 1,7 million | 83.568,7 sq mi | 20,5 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Gooding
Dân số ước tính từ 1890 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Gooding
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Gooding
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Gooding | 51,036 tn | 15.28 tn | 35,846.3 tons/mi² |
| Idaho | 30,791,276 tn | 17.94 tn | 368.5 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Gooding
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 51,036 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 15.28 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 35,846.3 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Thấp (2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/4/02 | 7:52 AM | 3.5 | 78 km | 5,000 m | southern Idaho | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.