Danh mục tại Hadley
Cửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ thay dầuSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoNuôi trồngCửa hàng quần áoHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngChính quyền thành phố / địa phươngDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưNhân viên xã hộiNhà thờNhà tư vấnSở Môi trường bangTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng phụ kiện điện thoạiCửa hàng trò chơi videoDịch vụ sửa chữa máy tínhCửa hàng bán dụng cụ sửa nhàCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtCửa hàng sơnNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công phần xây tườngSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ở
Hiển thị 1-50 của 176
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Hadley
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 143 | 24 years |
| Nhà hàng | 92 | 32 years |
| Các nha sĩ | 67 | 31 years |
| Mua sắm | 60 | 33 years |
| Cửa hàng điện tử | 35 | 30 years |
| Luật sư hợp pháp | 32 | 25 years |
| Quản lí đoàn thể | 31 | 29 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 30 | 35 years |
| Mua Sắm Khác | 29 | 31 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 27 | 26 years |
| Sửa chữa xe hơi | 26 | 45 years |
| Công việc xã hội | 24 | 16 years |
| Tài chính khác | 23 | 38 years |
| Cửa hàng quần áo | 21 | 44 years |
| Bất Động Sản | 20 | 21 years |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 20 | 35 years |
| Xe buýt và xe lửa | 19 | — |
Thông tin về Hadley
| Mã Vùng | 413 |
| Các vùng lân cận | Northampton, Amherst Center, Florence, Charlestown, Springfield |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 42.34176, -72.58842 |
Bản đồ Hadley
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Hadley
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Hadley
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Hadley
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/12/15 | 11:36 AM | 3.3 | 87 km | 5,400 m | 0km NE of Wauregan, Connecticut | usgs.gov |
| 6/16/00 | 4:02 AM | 3.3 | 33 km | 9,800 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 2:36 PM | 3.3 | 30.6 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 11:27 AM | 3.7 | 25.7 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/15/85 | 8:00 PM | 3 | 91 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 6/17/82 | 2:14 PM | 3 | 94.3 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


