Danh mục tại Greenfield, Wisconsin

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại lý xe điệnĐại lý xe MazdaĐại Lý Xe MớiĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà cung cấp phụ tùng xe tảiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngXe Tải và Toa MoócCửa hàng nội thất văn phòngCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoCửa hàng trang phục hóa trangHiệu giặt tự độngHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngĐài phát thanhNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngCơ sở trợ giúp sinh sốngDịch vụ thưHội hưu tríNhân viên xã hộiNhà thờNhà thờ Hồi giáoNhà tư vấnNhà tư vấn các vấn đề gia đìnhTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng tuyển quânCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng phụ kiện điện thoạiCửa hàng thiết bị và phụ kiện máy ảnh
Hiển thị 1-50 của 311

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Greenfield, Wisconsin

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế40423 years
Nhà hàng10137 years
Bất Động Sản7728 years
Phép vật lý liệu65
Thẩm mỹ viện6021 years
Mua sắm5242 years
Các nha sĩ4528 years
Tài chính khác4568 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật4329 years
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc4055 years
Sửa chữa xe hơi3737 years
Tiệm cắt tóc3520 years

Thông tin về Greenfield, Wisconsin

Khu vực11.4 mi²
Dân số45.083
Dân số nam21.379 (47.4%)
Dân số nữ23.704 (52.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+103.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+23.3%
Độ tuổi trung bình42.5 tuổi (Nam: 39.7, Nữ: 45.2)
GDP bình quân đầu người (PPP)$67.477 (2022)
Các vùng lân cậnGreenfield, Castle Manor, Southpoint, Jackson Park, Honey Creek Manor
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ42.96140, -88.01259
Mã Bưu Chính5322053228

Bản đồ Greenfield, Wisconsin

Bản đồ tương tác

Dân số Greenfield, Wisconsin

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số22.13729.77236.55936.43645.08345.25246.463
Mật độ dân số1.947,7 / mi²2.619,4 / mi²3.216,6 / mi²3.205,7 / mi²3.966,5 / mi²3.981,4 / mi²4.087,9 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Greenfield, Wisconsin từ 2000 đến 2020

Tăng 23.3% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Greenfield, Wisconsin+103.7%+51.4%+23.3%
Wisconsin
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Greenfield, Wisconsin

Tuổi trung vị: 42.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Greenfield, Wisconsin42.5 yrs45.2 yrs39.7 yrs
Wisconsin38.8 yrs40 yrs37.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Greenfield, Wisconsin

Mật độ dân số: 3.967 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Greenfield, Wisconsin45.08311,37 sq mi3.967 / mi²
Wisconsin5,8 million65.496,4 sq mi88,5 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Greenfield, Wisconsin

Dân số ước tính từ 1860 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Greenfield, Wisconsin

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Greenfield, Wisconsin

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Greenfield, Wisconsin

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Greenfield, Wisconsin

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Greenfield, Wisconsin

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$51.744$51.826$56.660$61.742$61.639$61.814$61.363$67.477
Tổng GDP$4,3 T$4,4 T$5 T$5,4 T$5,5 T$5,6 T$5,6 T$6,2 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Greenfield, Wisconsin

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Greenfield, Wisconsin813,409 tn18.04 tn71,565.9 tons/mi²
Wisconsin122,230,616 tn21.08 tn1,866.2 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Greenfield, Wisconsin
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)813,409 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.04 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)71,565.9 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Greenfield, Wisconsin

Greenfield là một thành phố thuộc quận Milwaukee, tiểu bang Wisconsin, Hoa Kỳ. Năm 2000, dân số của thành phố này là 35476 người.

Trang Wikipedia về Greenfield, Wisconsin
Hình ảnh về Greenfield, Wisconsin

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.