Danh mục tại Greeley, Colorado

Bãi rửa xe ô tôChợ phụ tùng ô tôCho Thuê XeCửa hàng bánh xeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe đuaCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng vật tư xe moócĐại lý xe cũĐại lý xe GMCĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa bộ tản nhiệt ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ thay dầuĐoàn lữ hành, RV và các nhà vận độngHiệu sửa chữa xe tảiKính XeMáy BayNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà cung cấp phụ tùng xe tảiRửa xe tự phục vụSơn và sửa chữa thân xeSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTiệm sửa vỏ xeTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng máy ô tôXưởng sửa chữa động cơXưởng sửa chữa xe moóc
Hiển thị 1-50 của 911

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Greeley, Colorado

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế1,83328 years
Bất Động Sản66729 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật57533 years
Nhà hàng46830 years
Xây dựng các tòa nhà40227 years
Công việc xã hội36628 years
Các nha sĩ33129 years
Mua sắm31628 years
Quản lí đoàn thể31023 years
Sửa chữa xe hơi30426 years
Luật sư hợp pháp27828 years
Dịch vụ tài chính27140 years
Tài chính khác25243 years
Ngành xây dựng khác24228 years

Thông tin về Greeley, Colorado

Khu vực46.7 mi²
Dân số109.818
Dân số nam53.492 (48.7%)
Dân số nữ56.326 (51.3%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+223.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+66.0%
Độ tuổi trung bình29.8 tuổi (Nam: 29.2, Nữ: 30.6)
GDP bình quân đầu người (PPP)$72.361 (2022)
Mã Vùng303, 970
Các vùng lân cậnGreeley, Elm - Farmers, 10th St - 14th Ave, 28th St - 35th Ave, Centerra
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền núi
Vĩ độ & Kinh độ40.42331, -104.70913
Mã Bưu Chính8063180632806338063480638More

Bản đồ Greeley, Colorado

Bản đồ tương tác

Dân số Greeley, Colorado

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số33.96256.08766.139107.671109.818109.104109.014
Mật độ dân số727 / mi²1.200,5 / mi²1.415,7 / mi²2.304,7 / mi²2.350,6 / mi²2.335,4 / mi²2.333,4 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Greeley, Colorado từ 2000 đến 2020

Tăng 66% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Greeley, Colorado+223.4%+95.8%+66%
Colorado
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Greeley, Colorado

Tuổi trung vị: 29.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Greeley, Colorado29.8 yrs30.6 yrs29.2 yrs
Colorado36.1 yrs37.1 yrs35.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Greeley, Colorado

Mật độ dân số: 2.351 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Greeley, Colorado109.81846,72 sq mi2.351 / mi²
Colorado5,4 million104.093,9 sq mi52 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Greeley, Colorado

Dân số ước tính từ 1880 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Greeley, Colorado

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Greeley, Colorado

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Greeley, Colorado

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Greeley, Colorado

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Greeley, Colorado

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$38.838$45.589$64.278$55.832$52.448$55.585$68.847$72.361
Tổng GDP$413,6 Tr$610,3 Tr$1,1 T$1,1 T$1,2 T$1,5 T$2 T$2,1 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Greeley, Colorado

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Greeley, Colorado1,817,984 tn16.55 tn38,913.7 tons/mi²
Colorado108,781,948 tn20.11 tn1,045 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Greeley, Colorado
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)1,817,984 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.55 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)38,913.7 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
11/6/164:57 PM38.3 km6,810 m8km ENE of Greeley, Coloradousgs.gov
6/1/143:35 AM3.29.9 km1,200 m9km ENE of Greeley, Coloradousgs.gov
4/2/814:10 PM4.361 km8,000 mDenver urban area, Coloradousgs.gov
11/27/675:09 AM5.263.1 km5,000 mDenver urban area, Coloradousgs.gov
8/9/671:25 PM5.358.1 km5,000 mColoradousgs.gov
4/27/675:24 PM4.557.2 km5,000 mColoradousgs.gov
4/10/677:00 PM4.353.8 km5,000 mColoradousgs.gov
11/14/668:02 PM3.558.1 km5,000 mColoradousgs.gov
11/21/654:02 AM3.869.6 km5,000 mDenver urban area, Coloradousgs.gov
9/29/656:59 PM3.576.8 km5,000 mDenver urban area, Coloradousgs.gov

Greeley, Colorado

Greeley, Colorado là một thành phố thuộc quận, tiểu bang Colorado, Hoa Kỳ. Thành phố có diện tích kilômét vuông, dân số thời điểm năm 2000 theo điều tra của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ là người2.

Trang Wikipedia về Greeley, Colorado
Hình ảnh về Greeley, Colorado

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.