Danh mục tại Milliken

Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngGia công kim loạiNhà cung cấp thiết bị dầu mỏThợ hànChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoDịch vụ lắp đặt điệnĐơn vị làm hàng ràoDự án nhàLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNghề mộcNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàNhà thầu thi công phần ngoại viSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế cảnh quanNhà thiết kế đồ họaNhà hàngNhà hàng MexicoNhà hàng thức ăn nhanhDịch vụ cắt cỏNgười làm việc vặt trong nhàThợ cây cảnhThợ KhóaAtm củaDịch vụ chuyển tiềnTổ chức tài chínhHiệu làm tócCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửaDịch vụ dọn dẹp vệ sinhDịch vụ tư vấn & Cố vấnThanh tra nhà ở
Hiển thị 1-50 của 61

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Milliken

Thông tin về Milliken

Khu vực12.0 mi²
Dân số6.205
Dân số nam3.092 (49.8%)
Dân số nữ3.113 (50.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+220.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+61.3%
Độ tuổi trung bình31 tuổi (Nam: 31.3, Nữ: 30.7)
GDP bình quân đầu người (PPP)$72.361 (2022)
Mã Vùng970
Các vùng lân cậnMilliken, Foothill Green, Denver International Airport
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền núi
Vĩ độ & Kinh độ40.32943, -104.85525
Mã Bưu Chính80543

Bản đồ Milliken

Bản đồ tương tác

Dân số Milliken

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số1.9393.2563.8466.2796.2056.1806.176
Mật độ dân số162 / mi²272 / mi²321,3 / mi²524,6 / mi²518,4 / mi²516,3 / mi²516 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Milliken từ 2000 đến 2020

Tăng 61.3% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Milliken+220%+90.6%+61.3%
Colorado
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Milliken

Tuổi trung vị: 31 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Milliken31 yrs30.7 yrs31.3 yrs
Colorado36.1 yrs37.1 yrs35.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Milliken

Mật độ dân số: 518 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Milliken6.20511,97 sq mi518 / mi²
Colorado5,4 million104.093,9 sq mi52 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Milliken

Dân số ước tính từ 1880 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Milliken

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Milliken

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$38.838$45.589$64.278$55.832$52.448$55.585$68.847$72.361
Tổng GDP$20,1 Tr$29 Tr$48,8 Tr$49,2 Tr$55,8 Tr$67,8 Tr$88,4 Tr$92,3 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Milliken

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Milliken103,603 tn16.7 tn8,655.8 tons/mi²
Colorado108,781,948 tn20.11 tn1,045 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Milliken
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)103,603 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.7 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)8,655.8 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
11/6/164:57 PM324.3 km6,810 m8km ENE of Greeley, Coloradousgs.gov
6/1/143:35 AM3.226 km1,200 m9km ENE of Greeley, Coloradousgs.gov
4/2/814:10 PM4.347.5 km8,000 mDenver urban area, Coloradousgs.gov
11/27/675:09 AM5.251.1 km5,000 mDenver urban area, Coloradousgs.gov
8/9/671:25 PM5.349.5 km5,000 mColoradousgs.gov
4/27/675:24 PM4.547.1 km5,000 mColoradousgs.gov
4/10/677:00 PM4.344.2 km5,000 mColoradousgs.gov
11/14/668:02 PM3.549.5 km5,000 mColoradousgs.gov
11/21/654:02 AM3.859 km5,000 mDenver urban area, Coloradousgs.gov
9/29/656:59 PM3.562.4 km5,000 mDenver urban area, Coloradousgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.