Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Grapeview

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Xây dựng các tòa nhà1327 years

Thông tin về Grapeview

Khu vực3.8 mi²
Dân số1.146
Dân số nam583 (50.9%)
Dân số nữ563 (49.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+76.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+46.5%
Độ tuổi trung bình58.5 tuổi (Nam: 58, Nữ: 58.7)
GDP bình quân đầu người (PPP)$130.022 (2022)
Mã Vùng360
Các vùng lân cậnGrapeview
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ47.33176, -122.83514
Mã Bưu Chính98546

Bản đồ Grapeview

Bản đồ tương tác

Dân số Grapeview

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số6517047821.0471.1461.1621.167
Mật độ dân số169,7 / mi²183,5 / mi²203,8 / mi²272,9 / mi²298,7 / mi²302,8 / mi²304,2 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Grapeview từ 2000 đến 2020

Tăng 46.5% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Grapeview+76%+62.8%+46.5%
Washington (tiểu bang)
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Grapeview

Tuổi trung vị: 58.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Grapeview58.5 yrs58.7 yrs58 yrs
Washington (tiểu bang)37.9 yrs38.9 yrs36.9 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Grapeview

Mật độ dân số: 299 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Grapeview1.1463,837 sq mi299 / mi²
Washington (tiểu bang)7,1 million71.298,1 sq mi99,7 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Grapeview

Dân số ước tính từ 1890 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Grapeview

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Grapeview

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$54.868$53.235$59.140$54.465$41.485$43.796$53.012$130.022
Tổng GDP$184,4 Tr$205,3 Tr$244,2 Tr$246,5 Tr$212,8 Tr$245,6 Tr$324,8 Tr$800,1 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Grapeview

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Grapeview13,776 tn12.02 tn3,590.5 tons/mi²
Washington (tiểu bang)122,068,941 tn17.17 tn1,712.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Grapeview
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)13,776 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người12.02 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)3,590.5 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánThấp (2)
Lũ lụtTrung bình (7)
Động đấtTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/11/177:35 AM3.4734.3 km24,060 m1km ENE of Enetai, Washingtonusgs.gov
5/10/178:14 AM3.3833.4 km24,500 m1km ESE of Enetai, Washingtonusgs.gov
5/3/177:20 PM3.3131.8 km26,510 m1km S of Enetai, Washingtonusgs.gov
2/23/174:59 AM4.0922.4 km15,440 m15km WNW of Belfair, Washingtonusgs.gov
2/20/165:27 PM3.4223.9 km23,970 m10km SW of Erlands Point-Kitsap Lake, Washingtonusgs.gov
10/12/146:24 AM3.526.7 km58,065 m6km NNE of Tanglewilde-Thompson Place, Washingtonusgs.gov
9/17/1410:06 AM3.9828.7 km16,201 m16km WSW of Seabeck, Washingtonusgs.gov
7/28/1411:04 AM3.5314.3 km26,406 m2km ENE of Belfair, Washingtonusgs.gov
2/27/143:48 PM3.0331 km24,078 m3km SSW of Seabeck, Washingtonusgs.gov
2/3/148:29 PM3.0232.9 km23,808 m6km W of Federal Way, Washingtonusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.