Danh mục tại Glenrock
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôTrạm xăngNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu khoan giếngThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà hàngQuán bar, quán rượu và quán rượuCửa hàng vật nuôi và vật nuôiAtm củaCông ty bảo hiểmKế toánCác nha sĩDịch vụ sức khỏe tâm thầnPhép vật lý liệuThẩm mỹ việnDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ tư vấn & Cố vấnTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán buônCửa hàng quà tặngMua Sắm KhácTrại gia súcCông viên công cộngKhu vực cắm trạiCông ty vận tải đường bộGiao nhận vận tảiKhách sạn và nhà nghỉNhà nghỉ ven đườngVận chuyển hàng hoá/ thương mại
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Glenrock
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 15 | 26 years |
| Giáo dục | 15 | 56 years |
| Sức khoẻ và y tế | 15 | — |
| Tôn giáo | 13 | 50 years |
| Mua Sắm Khác | 11 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 11 | 34 years |
| Không tiếp cận được | 10 | — |
| Bất Động Sản | 9 | — |
| Thẩm mỹ viện | 9 | 35 years |
| Lắp đặt điện | 8 | 21 years |
| Quản lí công chúng | 8 | — |
| Mua sắm | 8 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 8 | — |
| Nhân viên kế toán | 7 | 29 years |
| Quản lí đoàn thể | 6 | — |
| Kho bãi và lưu trữ | 6 | — |
| Tài chính khác | 6 | — |
| Địa điểm cắm trại. | 6 | — |
| Atm của | 6 | — |
Thông tin về Glenrock
| Khu vực | 2.3 mi² |
| Dân số | 2.373 |
| Dân số nam | 1.222 (51.5%) |
| Dân số nữ | 1.151 (48.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +47.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +19.2% |
| Độ tuổi trung bình | 41.4 tuổi (Nam: 40.4, Nữ: 42.5) |
| Mã Vùng | 307 |
| Các vùng lân cận | Glenrock |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền núi |
| Vĩ độ & Kinh độ | 42.86136, -105.87223 |
| Mã Bưu Chính | 82637 |
Bản đồ Glenrock
Bản đồ tương tác
Dân số Glenrock
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.607 | 1.675 | 1.990 | 2.411 | 2.373 | 2.481 | 2.598 |
| Mật độ dân số | 686,5 / mi² | 715,6 / mi² | 850,2 / mi² | 1.030 / mi² | 1.013,8 / mi² | 1.059,9 / mi² | 1.109,9 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Glenrock từ 2000 đến 2020
Tăng 19.2% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Glenrock | +47.7% | +41.7% | +19.2% |
| Wyoming | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Glenrock
Tuổi trung vị: 41.4 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Glenrock | 41.4 yrs | 42.5 yrs | 40.4 yrs |
| Wyoming | 36.9 yrs | 37.7 yrs | 36.1 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Glenrock
Mật độ dân số: 1.014 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Glenrock | 2.373 | 2,341 sq mi | 1.014 / mi² |
| Wyoming | 597.768 | 97.812,6 sq mi | 6,1 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Glenrock
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Glenrock
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Glenrock
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Glenrock | 47,069 tn | 19.84 tn | 20,108.6 tons/mi² |
| Wyoming | 11,259,070 tn | 18.84 tn | 115.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Glenrock
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 47,069 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.84 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 20,108.6 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (9) |
| Động đất | Thấp (2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/25/19 | 5:27 PM | 3.4 | 85 km | 0 m | Wyoming | usgs.gov |
| 5/14/19 | 8:16 PM | 3.3 | 88.7 km | 0 m | Wyoming | usgs.gov |
| 4/27/19 | 5:23 PM | 3.4 | 93.3 km | 0 m | Wyoming | usgs.gov |
| 2/22/19 | 8:24 PM | 3.4 | 86.6 km | 0 m | Wyoming | usgs.gov |
| 2/15/19 | 10:10 PM | 3.5 | 81.6 km | 0 m | Wyoming | usgs.gov |
| 2/11/19 | 9:00 PM | 3.2 | 90.9 km | 0 m | Wyoming | usgs.gov |
| 2/7/19 | 11:03 PM | 3.1 | 65.1 km | 0 m | Wyoming | usgs.gov |
| 1/31/19 | 8:58 PM | 3 | 93.6 km | 0 m | Wyoming | usgs.gov |
| 1/23/19 | 6:09 PM | 3.4 | 86.5 km | 0 m | Wyoming | usgs.gov |
| 12/30/18 | 7:22 PM | 3.2 | 85.4 km | 0 m | Wyoming | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
