Danh mục tại Glendale, Wisconsin

Bãi rửa xe ô tôChợ phụ tùng ô tôCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe ChevroletĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe tải cũDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ thay dầuSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXe Tải và Toa MoócCửa hàng bán đồ lót phụ nữCửa hàng bán váyCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoCửa hàng quần áo sơ sinhCửa hàng quần áo thể thaoHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngCơ sở trợ giúp sinh sốngĐại lý dịch vụ giúp việc gia đìnhDịch vụ thưNhân viên xã hộiNhà thờNhà tư vấnNhà tư vấn các vấn đề gia đìnhTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm chăm sóc trẻ emCông ty phần mềm
Hiển thị 1-50 của 229

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Glendale, Wisconsin

Thông tin về Glendale, Wisconsin

Khu vực6.0 mi²
Dân số14.082
Dân số nam6.626 (47.1%)
Dân số nữ7.456 (52.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+70.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+3.9%
Độ tuổi trung bình45.2 tuổi (Nam: 42.7, Nữ: 47.2)
Các vùng lân cậnMilwaukee River Parkway, Grover Heights, Old North Milwaukee, Lincoln Park, Williamsburg Heights
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ43.13529, -87.93564

Bản đồ Glendale, Wisconsin

Bản đồ tương tác

Dân số Glendale, Wisconsin

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số8.24311.05413.55113.51414.082
Mật độ dân số1.366,4 / mi²1.832,3 / mi²2.246,2 / mi²2.240,1 / mi²2.334,2 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Glendale, Wisconsin từ 2000 đến 2015

Giảm 0.3% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Glendale, Wisconsin+63.9%+22.3%-0.3%
Wisconsin+32.7%+17.5%+7.6%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Glendale, Wisconsin

Tuổi trung vị: 45.2 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Glendale, Wisconsin45.2 yrs47.2 yrs42.7 yrs
Wisconsin38.8 yrs40 yrs37.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Glendale, Wisconsin

Mật độ dân số: 2.334 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Glendale, Wisconsin14.0826,03 sq mi2.334 / mi²
Wisconsin5,8 million65.496,4 sq mi88,5 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Glendale, Wisconsin

Dân số ước tính từ 1860 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Glendale, Wisconsin

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Glendale, Wisconsin

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Glendale, Wisconsin

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Glendale, Wisconsin

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Glendale, Wisconsin

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Glendale, Wisconsin251,912 tn17.89 tn41,756.8 tons/mi²
Wisconsin122,230,616 tn21.08 tn1,866.2 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Glendale, Wisconsin
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)251,912 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.89 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)41,756.8 tons/mi²

Glendale, Wisconsin

Glendale là một thành phố thuộc quận Milwaukee, tiểu bang Wisconsin, Hoa Kỳ. Năm 2000, dân số của thành phố này là 13367 người.

Trang Wikipedia về Glendale, Wisconsin

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.