Danh mục tại Glen Gardner
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiNuôi trồngNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần ngoại viNhà thầu thi công tấm látNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ đóng sànXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríNhà thiết kế cảnh quanNhà hàngDịch vụ cắt cỏDịch vụ cây xanhThợ cây cảnhXây dựng cảnh quanCông ty luậtKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpBác sĩ thú yPhòng mạchVăn phòng y tếDịch vụ chăm sóc thú cưngCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn tuyếtDịch vụ tư vấn & Cố vấnTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCông viên công cộngTrung tâm giải tríĐại lý du lịchVận chuyển hàng hoá/ thương mại
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Glen Gardner
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 42 | 31 years |
| Quản lí đoàn thể | 24 | 33 years |
| Ngành xây dựng khác | 21 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 20 | — |
| Xây dựng cảnh quan | 20 | 30 years |
| Quản lí công chúng | 17 | 69 years |
| Công viên công cộng | 16 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 14 | 20 years |
| Nhà Thầu Chính | 14 | 32 years |
| Lắp đặt điện | 13 | 27 years |
| Nhà hàng | 11 | 26 years |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 10 | 24 years |
| Tôn giáo | 10 | 44 years |
| Bác sĩ và phòng khám thú y | 9 | — |
| Cửa hàng điện tử | 8 | — |
| Giáo dục | 8 | — |
| Mua sắm | 7 | 20 years |
Thông tin về Glen Gardner
| Khu vực | 1.5 mi² |
| Dân số | 1.138 |
| Dân số nam | 561 (49.3%) |
| Dân số nữ | 577 (50.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -34.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -29.2% |
| Độ tuổi trung bình | 41.6 tuổi (Nam: 39.9, Nữ: 43.1) |
| Mã Vùng | 908 |
| Các vùng lân cận | Glen Gardner |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 40.69677, -74.94072 |
| Mã Bưu Chính | 08826 |
Bản đồ Glen Gardner
Bản đồ tương tác
Dân số Glen Gardner
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.748 | 1.547 | 1.608 | 1.704 | 1.138 | 1.073 | 853 |
| Mật độ dân số | 1.149,8 / mi² | 1.017,6 / mi² | 1.057,7 / mi² | 1.120,8 / mi² | 748,5 / mi² | 705,8 / mi² | 561,1 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Glen Gardner từ 2000 đến 2020
Giảm 29.2% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Glen Gardner | -34.9% | -26.4% | -29.2% |
| New Jersey | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Glen Gardner
Tuổi trung vị: 41.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Glen Gardner | 41.6 yrs | 43.1 yrs | 39.9 yrs |
| New Jersey | 39 yrs | 40.4 yrs | 37.4 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Glen Gardner
Mật độ dân số: 749 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Glen Gardner | 1.138 | 1,52 sq mi | 749 / mi² |
| New Jersey | 8,9 million | 8.722,6 sq mi | 1.020 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Glen Gardner
Dân số ước tính từ 1710 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Glen Gardner
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Glen Gardner
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Glen Gardner | 22,054 tn | 19.38 tn | 14,506.4 tons/mi² |
| New Jersey | 148,066,842 tn | 16.64 tn | 16,975.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Glen Gardner
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 22,054 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.38 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 14,506.4 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (8) |
| Động đất | Thấp (2) |
| Lốc xoáy | Trung bình (5) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/26/03 | 6:24 PM | 3.1 | 17.2 km | 2,910 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/16/94 | 12:42 AM | 4.2 | 99.3 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 1/9/92 | 8:50 AM | 3.1 | 62.9 km | 7,900 m | New Jersey | usgs.gov |
| 10/19/85 | 10:07 AM | 3.6 | 98.8 km | 6,000 m | New York | usgs.gov |
| 3/11/80 | 6:00 AM | 3.7 | 61.7 km | 5,000 m | Greater Philadelphia area, Pennsylvania | usgs.gov |
| 3/5/80 | 5:06 PM | 3.5 | 59.4 km | 5,000 m | Greater Philadelphia area, Pennsylvania | usgs.gov |
| 3/10/79 | 4:49 AM | 3.1 | 37 km | 3,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/30/79 | 4:30 PM | 3.5 | 70.9 km | 5,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 4/13/76 | 3:39 PM | 3.1 | 77.8 km | 0 m | Greater New York area, New Jersey | usgs.gov |
| 4/27/74 | 2:45 PM | 3 | 92.1 km | 3,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

