Danh mục tại Flemington

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe BuickĐại lý xe ChevroletĐại lý xe cũĐại lý xe GMCĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quanCông nghiệp sắt thépCông ty dược phẩmCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn dược phẩmGia công kim loạiMáy in công nghiệpMáy in kỹ thuật sốNgười trồng trọtNhà cung cấp đá granitNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp linh kiện điện tửNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhững chỗ bán sĩ khácNuôi trồngSản xuất công nghiệp & Xây dựngXưởng máyCửa hàng áo thunCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trang
Hiển thị 1-50 của 575

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Flemington

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế88927 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật28629 years
Quản lí đoàn thể25127 years
Nhà hàng21426 years
Luật sư hợp pháp21133 years
Mua sắm21027 years
Các nha sĩ18231 years
Xây dựng các tòa nhà17129 years
Bất Động Sản14531 years
Tài chính khác14442 years
Công việc xã hội11031 years
Cửa hàng điện tử10927 years
Dịch vụ tài chính10837 years
Ngành xây dựng khác10531 years
Quản lí công chúng9831 years

Thông tin về Flemington

Khu vực1.1 mi²
Dân số4.865
Dân số nam2.442 (50.2%)
Dân số nữ2.423 (49.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+1.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+9.9%
Độ tuổi trung bình38.1 tuổi (Nam: 36.5, Nữ: 40.1)
Mã Vùng908
Các vùng lân cậnFlemington, Ringoes, Three Bridges, Pittstown, Parsippany
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ40.51233, -74.85933
Mã Bưu Chính08822

Bản đồ Flemington

Bản đồ tương tác

Dân số Flemington

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số4.7834.2834.4264.7264.865
Mật độ dân số4.308,8 / mi²3.858,4 / mi²3.987,2 / mi²4.257,5 / mi²4.382,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Flemington từ 2000 đến 2015

Tăng 6.8% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Flemington-1.2%+10.3%+6.8%
New Jersey+26%+13.4%+5.2%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Flemington

Tuổi trung vị: 38.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Flemington38.1 yrs40.1 yrs36.5 yrs
New Jersey39 yrs40.4 yrs37.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Flemington

Mật độ dân số: 4.383 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Flemington4.8651,11 sq mi4.383 / mi²
New Jersey8,9 million8.722,6 sq mi1.020 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Flemington

Dân số ước tính từ 1730 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Flemington

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Flemington

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Flemington

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Flemington

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Flemington93,878 tn19.3 tn84,571.2 tons/mi²
New Jersey148,066,842 tn16.64 tn16,975.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Flemington
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)93,878 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19.3 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)84,571.2 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodHigh (8)
EarthquakeLow (2)
CycloneMedium (7)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/26/036:24 PM3.123.3 km2,910 mNew Jerseyusgs.gov
1/16/9412:42 AM4.299.6 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
1/9/928:50 AM3.147 km7,900 mNew Jerseyusgs.gov
3/11/806:00 AM3.744.8 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov
3/5/805:06 PM3.544 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov
3/10/794:49 AM3.138 km3,000 mNew Jerseyusgs.gov
1/30/794:30 PM3.554.8 km5,000 mNew Jerseyusgs.gov
4/13/763:39 PM3.177.1 km0 mGreater New York area, New Jerseyusgs.gov
3/23/577:02 PM3.811 km10,000 mNew Jerseyusgs.gov
9/1/9511:09 AM4.140.3 kmNew Jerseyusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.