Danh mục tại Gerald
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Gerald
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Tôn giáo | 15 | 40 years |
| Các nha sĩ | 11 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 11 | 26 years |
| Bất Động Sản | 11 | 41 years |
| Mua sắm | 10 | — |
| Dịch vụ tài chính | 9 | 29 years |
| Nghĩa trang và nhà xác | 9 | — |
| Nhà hàng | 9 | 15 years |
| Giáo dục | 8 | — |
| Xây dựng cảnh quan | 7 | — |
| Cửa hàng điện tử | 7 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 7 | — |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 6 | 41 years |
| Thẩm mỹ viện | 5 | — |
| Công viên công cộng | 5 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 5 | — |
| Mua Sắm Khác | 5 | — |
| Không tiếp cận được | 5 | 53 years |
| Tài chính khác | 5 | — |
Thông tin về Gerald
| Khu vực | 1.4 mi² |
| Dân số | 1.387 |
| Dân số nam | 669 (48.2%) |
| Dân số nữ | 718 (51.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +17.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +11.9% |
| Độ tuổi trung bình | 35.9 tuổi (Nam: 35, Nữ: 36.5) |
| Mã Vùng | 573 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 38.39977, -91.33071 |
| Mã Bưu Chính | 63037 |
Bản đồ Gerald
Bản đồ tương tác
Dân số Gerald
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.182 | 1.186 | 1.239 | 1.372 | 1.387 |
| Mật độ dân số | 816,4 / mi² | 819,1 / mi² | 855,7 / mi² | 947,6 / mi² | 958 / mi² |
Thay đổi dân số Gerald từ 2000 đến 2015
Tăng 10.7% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Gerald | +16.1% | +15.7% | +10.7% |
| Missouri | +34.6% | +19.8% | +9.4% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Gerald
Tuổi trung vị: 35.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Gerald | 35.9 yrs | 36.5 yrs | 35 yrs |
| Missouri | 37.9 yrs | 39.3 yrs | 36.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Gerald
Mật độ dân số: 958 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Gerald | 1.387 | 1,448 sq mi | 958 / mi² |
| Missouri | 6,2 million | 69.707 sq mi | 88,3 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Gerald
Dân số ước tính từ 1830 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Gerald
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Gerald
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Gerald
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Gerald | 27,647 tn | 19.93 tn | 19,094.7 tons/mi² |
| Missouri | 118,252,283 tn | 19.22 tn | 1,696.4 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 27,647 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.93 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 19,094.7 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (9) |
| Động đất | Thấp (2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/7/11 | 8:10 AM | 3.9 | 51.9 km | 20,830 m | 18km NNW of Potosi, Missouri | usgs.gov |
| 8/27/93 | 12:08 AM | 3.3 | 85.4 km | 21,900 m | 11km ESE of De Soto, Missouri | usgs.gov |
| 7/30/84 | 7:33 AM | 3 | 73.7 km | 7,100 m | 17km SW of Potosi, Missouri | usgs.gov |
| 5/16/83 | 2:03 PM | 3 | 90.3 km | 5,000 m | 12km S of Saint Martins, Missouri | usgs.gov |
| 12/1/80 | 4:55 PM | 3.2 | 54.9 km | 10,000 m | 10km SSW of Lake Saint Louis, Missouri | usgs.gov |
| 9/20/78 | 12:24 PM | 3.1 | 93.6 km | 2,200 m | 4km N of Lemay, Missouri | usgs.gov |
| 12/11/76 | 7:05 AM | 4.2 | 38.5 km | 0 m | Missouri | usgs.gov |
| 1/10/75 | 3:31 PM | 3.2 | 34.1 km | 0 m | Missouri | usgs.gov |
| 1/12/73 | 11:56 AM | 3.2 | 88.1 km | 20,000 m | Missouri | usgs.gov |
| 6/30/47 | 4:23 AM | 4.2 | 98.8 km | — | Illinois | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


