Danh mục tại Hermann
Cho Thuê XeCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại lý xe cũSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngNgười trồng trọtNuôi trồngCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyNhà thờPhòng cháy chữa cháy và cứu hộTòa án của pháp luậtTổ chức huynh đệTổ chức phi lợi nhuậnVăn phòng chính phủ cấp hạtDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần xây tườngXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcGiáo dụcTrung tâm giáo dụcBảo tàngĐịa điểm tổ chức lễ cướiĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríPhòng trưng bày nghệ thuậtNhà hàngNhà hàng MỹQuán bar, quán rượu và quán rượuCác cửa hàng đồ nội thấtĐồ cổAtm củaBảo hiểmBảo hiểm nhân thọCông ty bảo hiểmDịch vụ khai thuếDịch vụ pháp lýLuật sưNgân hàngNhà cung cấp Bảo hiểmTổ chức tài chính
Hiển thị 1-50 của 93
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Hermann
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Chỗ ở khác | 90 | 31 years |
| Sức khoẻ và y tế | 62 | 28 years |
| Nghĩa trang và nhà xác | 60 | — |
| Nhà hàng | 46 | 30 years |
| Mua sắm | 43 | 35 years |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 33 | 46 years |
| Luật sư hợp pháp | 28 | 32 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 25 | 32 years |
| Bất Động Sản | 25 | 41 years |
| Mua Sắm Khác | 25 | 32 years |
| Tôn giáo | 23 | 65 years |
| Sửa chữa xe hơi | 21 | 29 years |
| Quản lí công chúng | 15 | 71 years |
Thông tin về Hermann
| Khu vực | 2.8 mi² |
| Dân số | 2.245 |
| Dân số nam | 1.074 (47.9%) |
| Dân số nữ | 1.171 (52.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +22.1% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -6.2% |
| Độ tuổi trung bình | 44 tuổi (Nam: 41.5, Nữ: 46.5) |
| Mã Vùng | 573, 636 |
| Các vùng lân cận | Hermann |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 38.70421, -91.43738 |
| Mã Bưu Chính | 65041 |
Bản đồ Hermann
Bản đồ tương tác
Dân số Hermann
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.839 | 2.161 | 2.394 | 2.327 | 2.245 | 2.323 | 2.390 |
| Mật độ dân số | 662,7 / mi² | 778,7 / mi² | 862,7 / mi² | 838,5 / mi² | 809 / mi² | 837,1 / mi² | 861,2 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Hermann từ 2000 đến 2020
Giảm 6.2% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Hermann | +22.1% | +3.9% | -6.2% |
| Missouri | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Hermann
Tuổi trung vị: 44 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Hermann | 44 yrs | 46.5 yrs | 41.5 yrs |
| Missouri | 37.9 yrs | 39.3 yrs | 36.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Hermann
Mật độ dân số: 809 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Hermann | 2.245 | 2,775 sq mi | 809 / mi² |
| Missouri | 6,2 million | 69.707 sq mi | 88,3 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Hermann
Dân số ước tính từ 1830 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Hermann
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Hermann
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Hermann | 51,472 tn | 22.93 tn | 18,547.6 tons/mi² |
| Missouri | 118,252,283 tn | 19.22 tn | 1,696.4 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Hermann
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 51,472 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 22.93 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 18,547.6 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (9) |
| Động đất | Thấp (2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/7/11 | 8:10 AM | 3.9 | 83.8 km | 20,830 m | 18km NNW of Potosi, Missouri | usgs.gov |
| 5/16/83 | 2:03 PM | 3 | 84.1 km | 5,000 m | 12km S of Saint Martins, Missouri | usgs.gov |
| 12/1/80 | 4:55 PM | 3.2 | 52 km | 10,000 m | 10km SSW of Lake Saint Louis, Missouri | usgs.gov |
| 12/11/76 | 7:05 AM | 4.2 | 72.4 km | 0 m | Missouri | usgs.gov |
| 1/10/75 | 3:31 PM | 3.2 | 66.1 km | 0 m | Missouri | usgs.gov |
| 1/24/02 | 10:48 AM | 4.5 | 99.7 km | — | Missouri | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
