Danh mục tại Flourtown

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôTrạm xăngCửa hàng quần áoCửa hàng điện thoại di độngHiệp hội hoặc Tổ chứcNhân viên xã hộiNhà thờNhà tư vấnNhà tư vấn các vấn đề gia đìnhTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoCửa hàng bán đồ điện tửKiến trúc sưNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu thi công nội thấtSơn và sơn nhà thầuTranhXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐơn vị cung cấp giải tríNhà thiết kế cảnh quanNhà thiết kế trang webBánh PizzaBữa sáng và bữa sáng và trưaCửa hàng bánh sandwichCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng bán đồ ăn mang vềNhà hàng MexicoNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêQuán Cà PhêDịch vụ cắt cỏThợ cây cảnhAtm củaBảo hiểmBảo hiểm nhàBảo hiểm nhân thọBảo hiểm ô tôCông ty bảo hiểmCông Ty Cho Vay Thế ChấpCông ty đầu tưĐại lý bảo hiểm cho người thuê nhàDịch vụ đầu tưDịch vụ pháp lý
Hiển thị 1-50 của 104

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Flourtown

Thông tin về Flourtown

Khu vực1.5 mi²
Dân số6.556
Dân số nam3.065 (46.8%)
Dân số nữ3.491 (53.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+75.2%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+63.7%
Độ tuổi trung bình45.3 tuổi (Nam: 42.5, Nữ: 47.5)
Mã Vùng215
Các vùng lân cậnFlourtown, Montgomery County, Chestnut Hill, Allegheny West, Center City West
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ40.10344, -75.21240
Mã Bưu Chính19031

Bản đồ Flourtown

Bản đồ tương tác

Dân số Flourtown

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số3.7414.0024.0064.3536.5566.5886.742
Mật độ dân số2.541,4 / mi²2.718,7 / mi²2.721,4 / mi²2.957,2 / mi²4.453,8 / mi²4.475,5 / mi²4.580,1 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Flourtown từ 2000 đến 2020

Tăng 63.7% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Flourtown+75.2%+63.8%+63.7%
Pennsylvania
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Flourtown

Tuổi trung vị: 45.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Flourtown45.3 yrs47.5 yrs42.5 yrs
Pennsylvania40.2 yrs41.6 yrs38.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Flourtown

Mật độ dân số: 4.454 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Flourtown6.5561,472 sq mi4.454 / mi²
Pennsylvania12,8 million46.054,2 sq mi278 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Flourtown

Dân số ước tính từ 1820 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Flourtown

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Flourtown

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Flourtown

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Flourtown

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Flourtown

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Flourtown116,182 tn17.72 tn78,927.4 tons/mi²
Pennsylvania244,899,672 tn19.12 tn5,317.6 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Flourtown
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)116,182 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.72 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)78,927.4 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)
Động đấtThấp (2)
Lốc xoáyTrung bình (5)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/26/036:24 PM3.156.6 km2,910 mNew Jerseyusgs.gov
11/14/973:44 AM388.7 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
1/16/941:49 AM4.674.6 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
1/16/9412:42 AM4.272.1 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
1/9/928:50 AM3.179.6 km7,900 mNew Jerseyusgs.gov
10/23/901:34 AM3.270.3 km10,000 mNew Jerseyusgs.gov
4/23/841:36 AM4.299.6 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
4/19/844:54 AM396.3 km5,000 mPennsylvaniausgs.gov
3/11/806:00 AM3.710.9 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov
3/5/805:06 PM3.510.5 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.