Thông tin về Flint Hill

Khu vực2.6 mi²
Dân số617
Dân số nam298 (48.2%)
Dân số nữ319 (51.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-4.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+47.3%
Độ tuổi trung bình35.6 tuổi (Nam: 36.5, Nữ: 35)
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ38.85505, -90.86124
Mã Bưu Chính63346

Bản đồ Flint Hill

Bản đồ tương tác

Dân số Flint Hill

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số643460419589617
Mật độ dân số251,4 / mi²179,8 / mi²163,8 / mi²230,3 / mi²241,2 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Flint Hill từ 2000 đến 2015

Tăng 40.6% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Flint Hill-8.4%+28%+40.6%
Missouri+34.6%+19.8%+9.4%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Flint Hill

Tuổi trung vị: 35.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Flint Hill35.6 yrs35 yrs36.5 yrs
Missouri37.9 yrs39.3 yrs36.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Flint Hill

Mật độ dân số: 241 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Flint Hill6172,558 sq mi241 / mi²
Missouri6,2 million69.707 sq mi88,3 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Flint Hill

Dân số ước tính từ 1830 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Flint Hill

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Flint Hill11,612 tn18.82 tn4,539.6 tons/mi²
Missouri118,252,283 tn19.22 tn1,696.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Flint Hill
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)11,612 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.82 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)4,539.6 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodHigh (10)
EarthquakeLow (2)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
6/7/118:10 AM3.986.4 km20,830 m18km NNW of Potosi, Missouriusgs.gov
8/27/9312:08 AM3.392.5 km21,900 m11km ESE of De Soto, Missouriusgs.gov
12/1/804:55 PM3.216.2 km10,000 m10km SSW of Lake Saint Louis, Missouriusgs.gov
9/20/7812:24 PM3.159.6 km2,200 m4km N of Lemay, Missouriusgs.gov
12/11/767:05 AM4.283.6 km0 mMissouriusgs.gov
1/10/753:31 PM3.274.3 km0 mMissouriusgs.gov
6/5/748:06 AM484.2 km11,000 mIllinoisusgs.gov
9/11/536:26 PM466.4 kmIllinoisusgs.gov
6/30/474:23 AM4.276.6 kmIllinoisusgs.gov
11/23/393:14 PM4.698 kmIllinoisusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.