Danh mục tại Fairview
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiCửa hàng bán đồ thêuHiệu giặt tự độngCửa hàng điện thoại di độngNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnVăn phòng chính phủCửa hàng bán tủCửa hàng vật tư bề mặt công tácNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàNhà thầu thi công nội thấtNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởTrung tâm giáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríChợ nông sảnCửa hàng tạp hoá và siêu thịDịch vụ cung cấp thực phẩmHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng Hàn QuốcNhà hàng Trung QuốcNhà hàng ÝQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán Cà PhêThợ KhóaAtm củaDịch vụ chuyển tiềnPhòng khám y tếTrị liệu cột sốngThẩm mỹ việnCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ quét dọn nhà cửaDịch vụ tư vấn & Cố vấnTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnCửa hàng rượu biaCửa hàng tiện lợiHiệu thuốcSiêu thịPhòng tập thể dụcCông ty vận tải đường bộĐại lý du lịchGiao nhận vận tảiNhà khoVận chuyển hàng hoá/ thương mại
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Fairview
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 52 | 22 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 23 | 22 years |
| Mua Sắm Khác | 20 | 27 years |
| Mua sắm | 19 | 33 years |
| Sửa chữa xe hơi | 15 | 27 years |
| Giặt ủi | 12 | 24 years |
| Nhà Thầu Chính | 12 | — |
| Cửa hàng kim loạt | 10 | 49 years |
| Cửa hàng điện tử | 9 | — |
| Thợ Khóa | 9 | — |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 9 | — |
| Bán lẻ vải | 9 | 37 years |
| Bất Động Sản | 9 | 22 years |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 8 | — |
| Cửa Hàng Bách Hóa | 8 | — |
| Trung tâm thể dục | 7 | — |
| Tài chính khác | 7 | — |
| Tiệm cắt tóc | 7 | 28 years |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 7 | — |
Thông tin về Fairview
| Khu vực | 0.9 mi² |
| Dân số | 16.137 |
| Dân số nam | 8.374 (51.9%) |
| Dân số nữ | 7.763 (48.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +51.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +6.4% |
| Độ tuổi trung bình | 34.9 tuổi (Nam: 33.2, Nữ: 37.4) |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 40.81260, -73.99903 |
| Mã Bưu Chính | 07022 |
Bản đồ Fairview
Bản đồ tương tác
Dân số Fairview
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 10.625 | 13.888 | 15.172 | 15.478 | 16.137 |
| Mật độ dân số | 12.230,5 / mi² | 15.986,6 / mi² | 17.464,6 / mi² | 17.816,8 / mi² | 18.575,4 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Fairview từ 2000 đến 2015
Tăng 2% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Fairview | +45.7% | +11.4% | +2% |
| New Jersey | +26% | +13.4% | +5.2% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Fairview
Tuổi trung vị: 34.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Fairview | 34.9 yrs | 37.4 yrs | 33.2 yrs |
| New Jersey | 39 yrs | 40.4 yrs | 37.4 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Fairview
Mật độ dân số: 18.575 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Fairview | 16.137 | 0,869 sq mi | 18.575 / mi² |
| New Jersey | 8,9 million | 8.722,6 sq mi | 1.020 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Fairview
Dân số ước tính từ 1850 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Fairview
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Fairview | 213,894 tn | 13.25 tn | 246,214.8 tons/mi² |
| New Jersey | 148,066,842 tn | 16.64 tn | 16,975.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Fairview
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 213,894 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 13.25 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 246,214.8 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | High (8) |
| Earthquake | Low (2) |
| Cyclone | High (8) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/26/03 | 6:24 PM | 3.1 | 96.3 km | 2,910 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/9/92 | 8:50 AM | 3.1 | 57.7 km | 7,900 m | New Jersey | usgs.gov |
| 10/28/91 | 8:58 PM | 3 | 45.5 km | 10,000 m | New York | usgs.gov |
| 10/19/85 | 10:07 AM | 3.6 | 23.4 km | 6,000 m | New York | usgs.gov |
| 2/26/83 | 7:59 PM | 3 | 87.2 km | 7,000 m | New York | usgs.gov |
| 3/10/79 | 4:49 AM | 3.1 | 43.8 km | 3,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/30/79 | 4:30 PM | 3.5 | 59 km | 5,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 4/13/76 | 3:39 PM | 3.1 | 3 km | 0 m | Greater New York area, New Jersey | usgs.gov |
| 6/7/74 | 7:45 PM | 3.3 | 84.4 km | 2,000 m | New York | usgs.gov |
| 3/23/57 | 7:02 PM | 3.8 | 71.7 km | 10,000 m | New Jersey | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


