Danh mục tại Eustis

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơMáy in công nghiệpNgười nhân giống chóNhà cung cấp cỏ thảmNhà cung cấp cửaNhà cung cấp dầu dieselNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp khí prôpanNhà cung cấp nội thất âm tườngNhà cung cấp nước đóng chaiNuôi trồngThợ hànCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoDịch vụ làm sạch vải thảmDịch vụ lau chùiHiệu giặt tự độngHiệu GiàyQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôTrang Sức và Đồng HồCông ty điện thoạiCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngChương trình ngoại khóaCơ sở tôn giáoCơ sở trợ giúp sinh sốngDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thư
Hiển thị 1-50 của 407

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Eustis

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế31328 years
Bất Động Sản18527 years
Nhà hàng16027 years
Xây dựng các tòa nhà14625 years
Mua sắm14025 years
Sửa chữa xe hơi10727 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật10036 years
Tôn giáo9437 years
Xây dựng cảnh quan9221 years
Mua Sắm Khác9131 years
Ngành xây dựng khác9129 years
Quản lí đoàn thể8924 years
Dịch vụ tài chính7331 years
Thẩm mỹ viện7021 years
Cửa hàng điện tử6626 years
Tài chính khác6551 years
Quản lí công chúng5745 years
Các nha sĩ5727 years

Thông tin về Eustis

Khu vực11.9 mi²
Dân số20.770
Dân số nam9.814 (47.2%)
Dân số nữ10.956 (52.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+117.2%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+57.2%
Độ tuổi trung bình42.3 tuổi (Nam: 39.6, Nữ: 45.1)
GDP bình quân đầu người (PPP)$44.555 (2022)
Mã Vùng352, 407
Các vùng lân cậnLynnhurst, Lake Saunders, Eustis, Mount Homer, Northshore
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ28.85277, -81.68535
Mã Bưu Chính327263272732736

Bản đồ Eustis

Bản đồ tương tác

Dân số Eustis

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số9.56112.23813.21521.80920.77021.53422.498
Mật độ dân số800,4 / mi²1.024,5 / mi²1.106,3 / mi²1.825,8 / mi²1.738,8 / mi²1.802,8 / mi²1.883,5 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Eustis từ 2000 đến 2020

Tăng 57.2% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Eustis+117.2%+69.7%+57.2%
Florida
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Eustis

Tuổi trung vị: 42.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Eustis42.3 yrs45.1 yrs39.6 yrs
Florida41.8 yrs43.2 yrs40.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Eustis

Mật độ dân số: 1.739 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Eustis20.77011,95 sq mi1.739 / mi²
Florida20,3 million65.757,1 sq mi308 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Eustis

Dân số ước tính từ 1890 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Eustis

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Eustis

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Eustis

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Eustis

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Eustis

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$30.015$38.963$37.752$47.284$37.296$33.111$38.438$44.555
Tổng GDP$220,7 Tr$329,4 Tr$357,8 Tr$590,2 Tr$499,3 Tr$495 Tr$620 Tr$729,4 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Eustis

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Eustis347,056 tn16.71 tn29,054.4 tons/mi²
Florida302,482,610 tn14.93 tn4,600 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Eustis
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)347,056 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.71 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)29,054.4 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.