Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Eolia

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Nghĩa trang và nhà xác13
Tôn giáo1124 years

Thông tin về Eolia

Khu vực1.2 mi²
Dân số523
Dân số nam251 (47.9%)
Dân số nữ272 (52.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+49.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+1.0%
Độ tuổi trung bình32.8 tuổi (Nam: 28.1, Nữ: 37.2)
Mã Vùng573
Các vùng lân cậnClarksville
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ39.23588, -91.00819
Mã Bưu Chính63344

Bản đồ Eolia

Bản đồ tương tác

Dân số Eolia

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số350487518517523
Mật độ dân số290,1 / mi²403,6 / mi²429,3 / mi²428,5 / mi²433,5 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Eolia từ 2000 đến 2015

Giảm 0.2% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Eolia+47.7%+6.2%-0.2%
Missouri+34.6%+19.8%+9.4%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Eolia

Tuổi trung vị: 32.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Eolia32.8 yrs37.2 yrs28.1 yrs
Missouri37.9 yrs39.3 yrs36.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Eolia

Mật độ dân số: 434 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Eolia5231,207 sq mi434 / mi²
Missouri6,2 million69.707 sq mi88,3 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Eolia

Dân số ước tính từ 1820 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Eolia

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Eolia

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Eolia

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Eolia10,733 tn20.52 tn8,895.7 tons/mi²
Missouri118,252,283 tn19.22 tn1,696.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Eolia
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)10,733 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người20.52 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)8,895.7 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodHigh (10)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
12/1/804:55 PM3.260.2 km10,000 m10km SSW of Lake Saint Louis, Missouriusgs.gov
9/20/7812:24 PM3.197.2 km2,200 m4km N of Lemay, Missouriusgs.gov
9/11/536:26 PM492.3 kmIllinoisusgs.gov
1/24/0210:48 AM4.593.6 kmMissouriusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.