Danh mục tại Ellis, Kansas
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Ellis, Kansas
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 25 | — |
| Nhà hàng | 20 | 24 years |
| Địa điểm cắm trại. | 14 | — |
| Luật sư hợp pháp | 11 | — |
| Không tiếp cận được | 11 | 67 years |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 10 | 41 years |
| Sửa chữa xe hơi | 10 | 31 years |
| Quản lí công chúng | 9 | 52 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 9 | — |
| Xây dựng cảnh quan | 9 | 24 years |
| Mua sắm | 9 | 40 years |
| Trạm xăng | 8 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 8 | 36 years |
| Giáo dục | 7 | — |
| Tôn giáo | 6 | 90 years |
| Nhà Thầu Chính | 6 | — |
| Nhiếp ảnh | 6 | — |
| Ngành xây dựng khác | 6 | — |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 6 | — |
| Tài chính khác | 6 | 80 years |
| Nghĩa trang và nhà xác | 5 | — |
| Bán sỉ máy móc | 5 | — |
Thông tin về Ellis, Kansas
| Khu vực | 1.6 mi² |
| Dân số | 1.839 |
| Dân số nam | 880 (47.9%) |
| Dân số nữ | 959 (52.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +39.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +3.3% |
| Độ tuổi trung bình | 37.7 tuổi (Nam: 35.8, Nữ: 40) |
| Mã Vùng | 785 |
| Các vùng lân cận | Hays |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 38.93807, -99.56067 |
| Mã Bưu Chính | 67637 |
Bản đồ Ellis, Kansas
Bản đồ tương tác
Dân số Ellis, Kansas
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.315 | 1.584 | 1.780 | 1.857 | 1.839 | 1.889 | 1.938 |
| Mật độ dân số | 838,4 / mi² | 1.009,9 / mi² | 1.134,8 / mi² | 1.183,9 / mi² | 1.172,4 / mi² | 1.204,3 / mi² | 1.235,5 / mi² |
Thay đổi dân số Ellis, Kansas từ 2000 đến 2020
Tăng 3.3% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Ellis, Kansas | +39.8% | +16.1% | +3.3% |
| Kansas | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Ellis, Kansas
Tuổi trung vị: 37.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Ellis, Kansas | 37.7 yrs | 40 yrs | 35.8 yrs |
| Kansas | 36 yrs | 37.4 yrs | 34.7 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Ellis, Kansas
Mật độ dân số: 1.172 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Ellis, Kansas | 1.839 | 1,569 sq mi | 1.172 / mi² |
| Kansas | 2,9 million | 82.278,3 sq mi | 35,4 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Ellis, Kansas
Dân số ước tính từ 1780 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Ellis, Kansas
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Ellis, Kansas
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Ellis, Kansas
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Ellis, Kansas | 40,450 tn | 22 tn | 25,788.3 tons/mi² |
| Kansas | 60,730,954 tn | 20.82 tn | 738.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 40,450 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 22 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 25,788.3 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (8) |
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/11/19 | 7:26 AM | 3 | 34.3 km | 5,000 m | 8km N of Victoria, Kansas | usgs.gov |
| 7/5/19 | 9:40 AM | 3.1 | 39 km | 4,300 m | 12km WNW of Plainville, Kansas | usgs.gov |
| 6/22/19 | 8:50 AM | 4.5 | 33.2 km | 3,000 m | 11km W of Plainville, Kansas | usgs.gov |
| 5/31/19 | 11:44 PM | 3.5 | 33.5 km | 5,000 m | 13km W of Plainville, Kansas | usgs.gov |
| 5/11/19 | 2:06 PM | 3 | 41.3 km | 5,000 m | 15km WNW of Plainville, Kansas | usgs.gov |
| 8/22/18 | 3:02 PM | 3.7 | 56.2 km | 5,000 m | 21km E of Plainville, Kansas | usgs.gov |
| 9/19/16 | 3:24 AM | 3.2 | 8.2 km | 2,700 m | 8km N of Ellis, Kansas | usgs.gov |
| 9/16/16 | 3:55 AM | 3.1 | 8.8 km | 9,040 m | 8km NNW of Ellis, Kansas | usgs.gov |
| 9/16/16 | 2:58 AM | 3.3 | 8.4 km | 5,000 m | 8km N of Ellis, Kansas | usgs.gov |
| 9/14/16 | 12:12 PM | 3.3 | 10.9 km | 5,000 m | 10km N of Ellis, Kansas | usgs.gov |
Ellis, Kansas
Ellis là một thành phố thuộc quận Ellis, tiểu bang Kansas, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của xã này là 2062 người.
Trang Wikipedia về Ellis, Kansas
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


