Danh mục tại Ellington
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyTrạm xăngGia công kim loạiNhà cung cấp đất tầng mặtNhà cung cấp nhiên liệuNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNuôi trồngXưởng máyChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyChính quyền thành phố / địa phươngDịch vụ hệ thống tự hoạiHiệp hội hoặc Tổ chứcNhân viên xã hộiNhà thờNhà tư vấnTòa án của pháp luậtTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTrạm cứu hỏaTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm chăm sóc trẻ emVăn phòng chính quyền thành phốCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửTư vấn phần mềmCải tạo nhàCửa hàng kim loạtDịch vụ kỹ thuậtDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công phần ngoại viNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà thiết kế nhà bếpNhà xây dựng vách ngănSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhà
Hiển thị 1-50 của 129
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Ellington
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 82 | 27 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 66 | 29 years |
| Ngành xây dựng khác | 43 | 30 years |
| Quản lí đoàn thể | 38 | 18 years |
| Bất Động Sản | 33 | 32 years |
| Mua sắm | 31 | 36 years |
| Nhà hàng | 30 | 29 years |
| Sửa chữa xe hơi | 29 | 32 years |
| Xây dựng cảnh quan | 23 | 23 years |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 23 | 22 years |
| Ô tô | 22 | 30 years |
| Quản lí công chúng | 17 | 28 years |
| Luật sư hợp pháp | 16 | 35 years |
| Tôn giáo | 16 | 58 years |
Bản đồ Ellington
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Ellington
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Ellington
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Ellington
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/12/15 | 11:36 AM | 3.3 | 50.3 km | 5,400 m | 0km NE of Wauregan, Connecticut | usgs.gov |
| 6/16/00 | 4:02 AM | 3.3 | 36.3 km | 9,800 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 2:36 PM | 3.3 | 54.8 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 11:27 AM | 3.7 | 51.7 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 6/17/82 | 2:14 PM | 3 | 44.7 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/21/81 | 4:49 PM | 3.8 | 84.2 km | 5,600 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/25/80 | 12:41 AM | 3 | 72.3 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/24/80 | 5:27 PM | 3.1 | 73.6 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
