Danh mục tại Edgartown
Bãi rửa xe ô tôDịch vụ dán hoa văn xe ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngNuôi trồngCửa hàng đồ bơiCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emBưu điệnChính quyền thành phố / địa phươngDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưNhà thờTòa án của pháp luậtTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnVăn phòng chính phủVăn phòng chính phủ cấp hạtVăn phòng chính quyền thành phốDịch vụ sửa chữa máy tínhCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm yogaDịch vụ cưới hỏiĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríKhu bảo tồn thiên nhiênNghệ sĩNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế cảnh quan
Hiển thị 1-50 của 142
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Edgartown
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Bất Động Sản | 90 | 30 years |
| Nhà hàng | 76 | 30 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 70 | 31 years |
| Luật sư hợp pháp | 66 | 36 years |
| Cửa hàng quần áo | 65 | 29 years |
| Mua sắm | 51 | 38 years |
| Chỗ ở khác | 42 | 57 years |
| Tài chính khác | 40 | 47 years |
| Ngành xây dựng khác | 32 | 33 years |
| Sức khoẻ và y tế | 29 | — |
| Phòng trưng bày nghệ thuật | 25 | 30 years |
| Công viên công cộng | 22 | — |
| Thể thao và giải trí | 22 | — |
| Nhà Thầu Chính | 21 | 26 years |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 21 | 26 years |
| Quản lí đoàn thể | 20 | 20 years |
| Quản lí công chúng | 19 | 38 years |
| Mua Sắm Khác | 19 | 36 years |
Bản đồ Edgartown
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Edgartown
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Edgartown
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Edgartown
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/22/96 | 8:22 PM | 3.1 | 69.4 km | 11,900 m | southern New England | usgs.gov |
| 8/24/89 | 3:56 PM | 3 | 40.8 km | 5,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/27/82 | 6:50 PM | 3 | 65.6 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 12/20/77 | 5:44 PM | 3.1 | 52.4 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 3/14/76 | 11:12 PM | 3 | 54.4 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 3/11/76 | 8:29 AM | 3.5 | 61.2 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


