Danh mục tại Dresher
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôTrạm xăngCửa hàng quần áoDịch vụ thưHiệp hội hoặc Tổ chứcTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTôn giáoTư vấn phần mềmTư vấn viên máy tínhNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu thi công nội thấtSơn và sơn nhà thầuXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐào tạo nghề & Chuyên nghiệpĐơn vị cung cấp giải tríNhà thiết kế trang webBánh PizzaBữa sáng và bữa sáng và trưaCửa hàng kemCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhNhà hàng ÝQuán Cà PhêDịch vụ cắt cỏThợ cây cảnhAtm củaBảo hiểmBảo hiểm nhân thọChuyên gia và Công ty LuậtCông ty bảo hiểmCông Ty Cho Vay Thế ChấpCông ty đầu tưDịch vụ chuyển tiềnDịch vụ pháp lýKế toánKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpKế toán viên công chứngMáy ATM tiền điện tửNgân hàngNgười cho vay thế chấp tài sảnNhà hoạch định tài chínhTổ chức tài chính
Hiển thị 1-50 của 89
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Dresher
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 70 | 26 years |
| Các nha sĩ | 52 | 24 years |
| Nhà hàng | 36 | 28 years |
| Mua sắm | 29 | 40 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 27 | 28 years |
| Bất Động Sản | 24 | 28 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 24 | — |
| Quản lí đoàn thể | 24 | 30 years |
| Luật sư hợp pháp | 22 | 27 years |
| Tài chính khác | 22 | 41 years |
| Dịch vụ tài chính | 17 | 23 years |
| Ngân hàng | 14 | — |
| Nhân viên kế toán | 14 | 28 years |
| Cửa hàng điện tử | 13 | 36 years |
| Xây dựng cảnh quan | 12 | — |
| Công viên công cộng | 12 | — |
| Tôn giáo | 12 | 59 years |
Bản đồ Dresher
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Dresher
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Dresher
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Dresher
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Dresher
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/26/03 | 6:24 PM | 3.1 | 51.9 km | 2,910 m | New Jersey | usgs.gov |
| 11/14/97 | 3:44 AM | 3 | 92.5 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 1/16/94 | 1:49 AM | 4.6 | 77 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 1/16/94 | 12:42 AM | 4.2 | 74.4 km | 5,000 m | Pennsylvania | usgs.gov |
| 1/9/92 | 8:50 AM | 3.1 | 74.5 km | 7,900 m | New Jersey | usgs.gov |
| 10/23/90 | 1:34 AM | 3.2 | 75.6 km | 10,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 3/11/80 | 6:00 AM | 3.7 | 5.7 km | 5,000 m | Greater Philadelphia area, Pennsylvania | usgs.gov |
| 3/5/80 | 5:06 PM | 3.5 | 5.3 km | 5,000 m | Greater Philadelphia area, Pennsylvania | usgs.gov |
| 3/10/79 | 4:49 AM | 3.1 | 85.5 km | 3,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/30/79 | 4:30 PM | 3.5 | 79.4 km | 5,000 m | New Jersey | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

