Danh mục tại Douglaston
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Douglaston
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 52 | 24 years |
| Nhà hàng | 40 | 25 years |
| Bất Động Sản | 22 | 33 years |
| Mua sắm | 21 | 40 years |
| Tôn giáo | 18 | 74 years |
| Các nha sĩ | 17 | — |
| Giáo dục thể chất | 14 | 22 years |
| Tiệm cắt tóc | 12 | 25 years |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 12 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 11 | 23 years |
| Luật sư hợp pháp | 11 | — |
| Giáo dục | 11 | 36 years |
| Giáo dục khác | 10 | 25 years |
| Các tổ chức thành viên khác | 9 | 76 years |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 9 | 21 years |
| Công việc xã hội | 8 | — |
Thông tin về Douglaston
| Khu vực | 1.7 mi² |
| Dân số | 11.718 |
| Dân số nam | 5.541 (47.3%) |
| Dân số nữ | 6.177 (52.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -14.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -19.7% |
| Độ tuổi trung bình | 46.4 tuổi (Nam: 45, Nữ: 47.7) |
| Các vùng lân cận | Douglaston, Little Neck |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 40.76871, -73.74708 |
| Mã Bưu Chính | 11020, 11362, 11363 |
Bản đồ Douglaston
Bản đồ tương tác
Dân số Douglaston
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 13.745 | 15.003 | 14.600 | 14.382 | 11.718 | 11.762 | 12.142 |
| Mật độ dân số | 8.022,4 / mi² | 8.756,6 / mi² | 8.521,4 / mi² | 8.394,2 / mi² | 6.839,3 / mi² | 6.865 / mi² | 7.086,8 / mi² |
Thay đổi dân số Douglaston từ 2000 đến 2020
Giảm 19.7% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Douglaston | -14.7% | -21.9% | -19.7% |
| Tiểu bang New York | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Douglaston
Tuổi trung vị: 46.4 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Douglaston | 46.4 yrs | 47.7 yrs | 45 yrs |
| Tiểu bang New York | 38.1 yrs | 39.6 yrs | 36.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Douglaston
Mật độ dân số: 6.839 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Douglaston | 11.718 | 1,713 sq mi | 6.839 / mi² |
| Tiểu bang New York | 19,4 million | 54.555 sq mi | 355 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Douglaston
Dân số ước tính từ 1820 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Douglaston
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Douglaston
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Douglaston
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Douglaston | 188,429 tn | 16.08 tn | 109,978.3 tons/mi² |
| Tiểu bang New York | 334,299,374 tn | 17.25 tn | 6,127.8 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 188,429 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.08 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 109,978.3 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
| Động đất | Thấp (2) |
| Lốc xoáy | Cao (8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/9/92 | 8:50 AM | 3.1 | 67.5 km | 7,900 m | New Jersey | usgs.gov |
| 10/28/91 | 8:58 PM | 3 | 36.4 km | 10,000 m | New York | usgs.gov |
| 10/19/85 | 10:07 AM | 3.6 | 24.5 km | 6,000 m | New York | usgs.gov |
| 2/26/83 | 7:59 PM | 3 | 87.5 km | 7,000 m | New York | usgs.gov |
| 10/25/80 | 12:41 AM | 3 | 95.9 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/24/80 | 5:27 PM | 3.1 | 95.8 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 3/10/79 | 4:49 AM | 3.1 | 64.1 km | 3,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/30/79 | 4:30 PM | 3.5 | 66.3 km | 5,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 4/13/76 | 3:39 PM | 3.1 | 24.1 km | 0 m | Greater New York area, New Jersey | usgs.gov |
| 6/7/74 | 7:45 PM | 3.3 | 90.6 km | 2,000 m | New York | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
