Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Dobson

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bình
Mua sắm7132 years4.4
Quản lí công chúng4855 years4.1
Sức khoẻ và y tế3830 years4.3
Nhà thờ2762 years4.8
Tôn giáo2661 years4.9
Nhà hàng2429 years4.2
Nhà Thầu Chính2131 years2.4
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị1935 years4.5
Cơ quan chính phủ1872 years4.2
Dịch vụ tài chính1854 years4.9
Giáo dục1753 years4
Bất Động Sản1637 years3.2
Trạm xăng1531 years4.3
Ngân hàng145
Atm của135
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật1330 years4.3
Thẩm mỹ viện1335 years4.6
Cửa hàng tiện lợi1242 years4.4
Tất cả thức ăn và đồ uống1136 years4.5
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật1023 years1
Xây dựng các tòa nhà1048 years2.6
Tiệm cắt tóc1038 years4.6
Công Ty Tín Dụng1062 years5
Sửa chữa xe hơi1030 years4.4
Luật sư hợp pháp1040 years3.7
Công việc xã hội927 years4.4
Nhà hàng Mỹ829 years4.4
Phụ Tùng Xe850 years4.3
Cửa hàng kim loạt724 years3.7
Mua Sắm Khác732 years4.5
Xây dựng cảnh quan725 years3
Vận chuyển hàng hoá/ thương mại731 years4.5
Tài chính khác6
Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại64.2
Phòng cháy chữa cháy và cứu hộ631 years5
Chăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngày622 years4
Lắp đặt điện640 years1.9
Cảnh sát và thực thi pháp luật649 years4.2
Trợ giúp cư trú5
Giáo dục trung học54.2
Nhà Hưu Trí5
Các nha sĩ54.6
Nhà hàng thức ăn nhanh541 years4
Công viên công cộng54.6
Các tổ chức thành viên khác54.6
Trường mầm non, mẫu giáo54.6
Trường tiểu học và tiểu học54.8
Hiệu Bánh Mỳ5
Hiển thị 1-25 của 48

Thông tin về Dobson

Khu vực2.1 mi²
Dân số1.632
Dân số nam852 (52.2%)
Dân số nữ780 (47.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+94.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+6.2%
Độ tuổi trung bình38.4 tuổi (Nam: 35.3, Nữ: 41.4)
Mã Vùng336
Các vùng lân cậnDobson, Mineral Springs
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ36.39569, -80.72257
Mã Bưu Chính27017

Bản đồ Dobson

Bản đồ tương tác

Dân số Dobson

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số8381.1961.5371.5871.632
Mật độ dân số408,5 / mi²583,1 / mi²749,3 / mi²773,7 / mi²795,6 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Dobson từ 2000 đến 2015

Tăng 3.3% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Dobson+89.4%+32.7%+3.3%
Bắc Carolina+99.6%+54.2%+27.7%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Dobson

Tuổi trung vị: 38.4 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Dobson38.4 yrs41.4 yrs35.3 yrs
Bắc Carolina37.5 yrs38.8 yrs36.1 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Dobson

Mật độ dân số: 796 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Dobson1.6322,051 sq mi796 / mi²
Bắc Carolina10,3 million53.819,1 sq mi192 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Dobson

Dân số ước tính từ 1730 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Dobson

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Dobson

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Dobson26,616 tn16.31 tn12,976.2 tons/mi²
Bắc Carolina168,507,440 tn16.32 tn3,131 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Dobson
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)26,616 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.31 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)12,976.2 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodMedium (7)
EarthquakeLow (2)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
12/15/146:44 AM380.8 km13,160 m16km N of Lenoir, North Carolinausgs.gov
6/26/9512:36 AM3.176 km5,000 mVirginia-North Carolina border regionusgs.gov
10/22/846:58 PM3.185.3 km8,300 mVirginia-North Carolina border regionusgs.gov
6/3/818:54 PM386 km1,000 mVirginia-North Carolina border regionusgs.gov
9/13/766:54 PM3.324.4 km5,000 mVirginia-North Carolina border regionusgs.gov
11/11/758:10 AM3.289.1 km15,000 mWest Virginiausgs.gov
2/13/999:30 AM4.571.5 kmVirginia-North Carolina border regionusgs.gov
11/25/988:00 PM4.571.5 kmVirginia-North Carolina border regionusgs.gov
2/5/988:00 PM4.471.5 kmVirginia-North Carolina border regionusgs.gov
5/3/975:18 PM4.378.2 kmWest Virginiausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.