Danh mục tại Pilot Mountain
Đại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiTrạm xăngBán sỉ máy mócBán sỉ vật liệu xây dựngCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữNhà thờPhòng cháy chữa cháy và cứu hộTất cả tổ chức thành viênTôn giáoCửa hàng điện tửCửa hàng kim loạtLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNgành xây dựng khácNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàPhá dỡ và chuẩn bị mặt bằngXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcGiáo dục khácTrường tiểu học và tiểu họcThiết kế đặc biệtCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng MỹQuán cà phêTất cả thức ăn và đồ uốngCác cửa hàng đồ nội thấtĐồ cổSửa chữa khácThiết bị gia dụng và hàng hóaVật nuôi chải chuốt và lên máy bayXây dựng cảnh quanAtm củaLuật sư hợp phápNgân hàngNhân viên kế toánTài chính khácCác hiệu thuốc và cửa hàng thuốcNghĩa trang và nhà xácThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtThẩm mỹ việnTiệm cắt tócBất Động Sản Thương MạiCửa Hàng Bách HóaCửa hàng tiện lợiMua sắmMua Sắm KhácNhà sách và quầy bán báoQuà tặng, thẻ, vật tư bênChỗ ở khácKhách sạn và nhà nghỉKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Pilot Mountain
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 92 | 33 years | 4.4 |
| Nhà thờ | 35 | 44 years | 4.8 |
| Tôn giáo | 32 | 44 years | 4.8 |
| Sức khoẻ và y tế | 27 | — | 4.7 |
| Nhà Thầu Chính | 25 | 30 years | 3.7 |
| Nhà hàng | 21 | 29 years | 4.1 |
| Ngân hàng | 19 | 49 years | 4 |
| Atm của | 17 | 32 years | 4.5 |
| Mua Sắm Khác | 17 | 31 years | 4.4 |
| Sửa chữa xe hơi | 16 | 42 years | 3.7 |
| Xây dựng các tòa nhà | 15 | 28 years | 3.9 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 15 | 31 years | 4.4 |
| Trạm xăng | 14 | 32 years | 4.1 |
| Bất Động Sản | 12 | 25 years | 4.8 |
| Thẩm mỹ viện | 11 | 33 years | 4.8 |
| Tiệm cắt tóc | 10 | 35 years | 4.3 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 10 | 26 years | 4.3 |
| Dịch vụ tài chính | 10 | 50 years | 4.2 |
| Cửa hàng quần áo | 9 | 40 years | 5 |
| Luật sư hợp pháp | 9 | 35 years | 4.1 |
| Cửa hàng tiện lợi | 8 | 40 years | 4.3 |
| Ngành xây dựng khác | 8 | 27 years | 3.5 |
| Tài chính khác | 8 | 26 years | 4.6 |
| Giáo dục | 8 | 54 years | 4.8 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 7 | 26 years | — |
Hiển thị 1-25 của 48
Thông tin về Pilot Mountain
| Khu vực | 2.0 mi² |
| Dân số | 1.506 |
| Dân số nam | 698 (46.4%) |
| Dân số nữ | 808 (53.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +92.1% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +4.8% |
| Độ tuổi trung bình | 40 tuổi (Nam: 38.2, Nữ: 41.1) |
| Mã Vùng | 336 |
| Các vùng lân cận | Pilot Mountain, Eastland |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 36.38653, -80.46950 |
| Mã Bưu Chính | 27041 |
Bản đồ Pilot Mountain
Bản đồ tương tác
Dân số Pilot Mountain
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 784 | 1.119 | 1.437 | 1.490 | 1.506 |
| Mật độ dân số | 386,8 / mi² | 552 / mi² | 708,9 / mi² | 735,1 / mi² | 743 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Pilot Mountain từ 2000 đến 2015
Tăng 3.7% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Pilot Mountain | +90.1% | +33.2% | +3.7% |
| Bắc Carolina | +99.6% | +54.2% | +27.7% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Pilot Mountain
Tuổi trung vị: 40 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Pilot Mountain | 40 yrs | 41.1 yrs | 38.2 yrs |
| Bắc Carolina | 37.5 yrs | 38.8 yrs | 36.1 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Pilot Mountain
Mật độ dân số: 743 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Pilot Mountain | 1.506 | 2,027 sq mi | 743 / mi² |
| Bắc Carolina | 10,3 million | 53.819,1 sq mi | 192 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Pilot Mountain
Dân số ước tính từ 1730 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Pilot Mountain
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Pilot Mountain
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Pilot Mountain | 28,352 tn | 18.83 tn | 13,986.7 tons/mi² |
| Bắc Carolina | 168,507,440 tn | 16.32 tn | 3,131 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Pilot Mountain
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 28,352 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.83 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 13,986.7 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (7) |
| Earthquake | Low (2) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/26/95 | 12:36 AM | 3.1 | 96.6 km | 5,000 m | Virginia-North Carolina border region | usgs.gov |
| 9/13/76 | 6:54 PM | 3.3 | 38.9 km | 5,000 m | Virginia-North Carolina border region | usgs.gov |
| 11/11/75 | 8:10 AM | 3.2 | 95.4 km | 15,000 m | West Virginia | usgs.gov |
| 2/13/99 | 9:30 AM | 4.5 | 83 km | — | Virginia-North Carolina border region | usgs.gov |
| 11/25/98 | 8:00 PM | 4.5 | 83 km | — | Virginia-North Carolina border region | usgs.gov |
| 2/5/98 | 8:00 PM | 4.4 | 83 km | — | Virginia-North Carolina border region | usgs.gov |
| 5/3/97 | 5:18 PM | 4.3 | 81.8 km | — | West Virginia | usgs.gov |
| 8/31/61 | 10:22 AM | 5 | 65 km | — | Virginia-North Carolina border region | usgs.gov |
| 3/10/28 | 3:00 AM | 4.6 | 80 km | — | Virginia-North Carolina border region | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

