Danh mục tại DeWitt

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại Lý Xe MớiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quanDịch vụ sửa chữa máy mócGia công kim loạiNuôi trồngCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữCơ sở trợ giúp sinh sốngHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm cộng đồngDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn viên máy tínhCông ty xây dựng nhà ở tùy chọnCửa hàng kim loạtDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNghề mộcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần ngoại viNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ đóng sànXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường cấp baTrường mầm nonTrường tiểu học
Hiển thị 1-50 của 171

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở DeWitt

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế8021 years
Bất Động Sản7523 years
Quản lí đoàn thể6824 years
Xây dựng các tòa nhà6229 years
Nhà hàng4632 years
Ngành xây dựng khác3421 years
Mua sắm3232 years
Tôn giáo3045 years
Giáo dục2995 years
Dịch vụ tài chính2920 years
Mua Sắm Khác2722 years
Tài chính khác2777 years
Công việc xã hội2628 years
Luật sư hợp pháp2528 years
Các nha sĩ2431 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật2447 years
Ngân hàng22
Xây dựng cảnh quan2224 years
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc2256 years

Thông tin về DeWitt

Khu vực2.8 mi²
Dân số6.095
Dân số nam2.951 (48.4%)
Dân số nữ3.144 (51.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+46.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+56.2%
Độ tuổi trung bình39.5 tuổi (Nam: 38.1, Nữ: 40.4)
GDP bình quân đầu người (PPP)$48.303 (2022)
Mã Vùng517
Các vùng lân cậnDewitt, Southside, De Witt, Old Everett, Michigan State University
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ42.84226, -84.56915
Mã Bưu Chính48820

Bản đồ DeWitt

Bản đồ tương tác

Dân số DeWitt

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số4.1633.9853.9014.8226.0956.1386.308
Mật độ dân số1.487,2 / mi²1.423,6 / mi²1.393,6 / mi²1.722,6 / mi²2.177,4 / mi²2.192,7 / mi²2.253,5 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số DeWitt từ 2000 đến 2020

Tăng 56.2% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
DeWitt+46.4%+52.9%+56.2%
Michigan
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của DeWitt

Tuổi trung vị: 39.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
DeWitt39.5 yrs40.4 yrs38.1 yrs
Michigan39.4 yrs40.6 yrs38.1 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của DeWitt

Mật độ dân số: 2.177 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
DeWitt6.0952,799 sq mi2.177 / mi²
Michigan9,8 million96.713,5 sq mi101 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của DeWitt

Dân số ước tính từ 1850 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở DeWitt

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở DeWitt

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho DeWitt

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của DeWitt

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$38.585$43.113$48.235$45.753$46.509$37.243$39.410$48.303
Tổng GDP$48,5 Tr$58,2 Tr$70,2 Tr$74,5 Tr$80,2 Tr$69,1 Tr$76,3 Tr$94 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của DeWitt

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
DeWitt126,280 tn20.72 tn45,112.1 tons/mi²
Michigan198,813,055 tn20.34 tn2,055.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của DeWitt
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)126,280 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người20.72 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)45,112.1 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
6/30/153:42 PM3.386.7 km5,000 m11km NE of Union City, Michiganusgs.gov
5/2/154:23 PM4.297.6 km4,480 m5km S of Galesburg, Michiganusgs.gov
9/2/949:23 PM3.55.7 km5,000 mMichiganusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.