Danh mục tại Covington

Bãi đậu xe và nhà để xeBãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuKính XeSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quanCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ điện tửDịch vụ sửa chữa máy mócGia công kim loạiNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp vật liệu xây dựngNuôi trồngThợ làm đồ nội thấtXưởng bánh bán buônXưởng máyCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoDịch vụ giặt làDịch vụ giặt ủiDịch vụ lau chùiGiặt ủiHiệu giặt tự độngHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emCông ty truyền thôngCửa hàng điện thoại di độngĐài phát thanhNhà cung cấp dịch vụ InternetNhà cung cấp dịch vụ viễn thông
Hiển thị 1-50 của 475

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Covington

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Luật sư hợp pháp61729 years
Sức khoẻ và y tế43329 years
Nhà hàng28028 years
Bất Động Sản21929 years
Quản lí đoàn thể19824 years
Công việc xã hội18234 years
Mua sắm14937 years
Tôn giáo14859 years
Xây dựng các tòa nhà13632 years
Quản lí công chúng12145 years
Cửa hàng điện tử9926 years
Tài chính khác9849 years
Sửa chữa xe hơi9737 years
Mua Sắm Khác9630 years
Atm của84
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật8325 years
Ngành xây dựng khác8331 years

Thông tin về Covington

Khu vực14.0 mi²
Dân số43.873
Dân số nam22.024 (50.2%)
Dân số nữ21.849 (49.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+57.6%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+12.9%
Độ tuổi trung bình34.5 tuổi (Nam: 33.9, Nữ: 35.2)
GDP bình quân đầu người (PPP)$76.551 (2022)
Mã Vùng502, 859
Các vùng lân cậnMutter Gottes, Westside, West Latonia, Eastside, Licking Riverside
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ39.08367, -84.50855
Mã Bưu Chính4101141012410144101641019More

Bản đồ Covington

Bản đồ tương tác

Dân số Covington

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số27.83033.92738.84341.33343.87344.86846.717
Mật độ dân số1.981,6 / mi²2.415,7 / mi²2.765,7 / mi²2.943 / mi²3.123,9 / mi²3.194,7 / mi²3.326,4 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Covington từ 2000 đến 2020

Tăng 12.9% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Covington+57.6%+29.3%+12.9%
Kentucky
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Covington

Tuổi trung vị: 34.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Covington34.5 yrs35.2 yrs33.9 yrs
Kentucky38 yrs39.3 yrs36.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Covington

Mật độ dân số: 3.124 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Covington43.87314,04 sq mi3.124 / mi²
Kentucky4,5 million40.407,8 sq mi111 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Covington

Dân số ước tính từ 1820 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Covington

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Covington

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Covington

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Covington

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Covington

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Covington

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$46.619$50.704$57.732$60.939$55.815$64.068$73.967$76.551
Tổng GDP$7,8 T$8,7 T$10,3 T$10,8 T$10,1 T$11,4 T$13,3 T$13,9 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Covington

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Covington813,633 tn18.55 tn57,932.7 tons/mi²
Kentucky80,701,118 tn18.06 tn1,997.2 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Covington
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)813,633 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.55 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)57,932.7 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
2/19/9512:57 PM3.689.9 km10,000 mOhiousgs.gov
7/15/8912:08 AM3.197.2 km10,000 meastern Kentuckyusgs.gov
6/5/7412:16 AM3.258.3 km15,000 meastern Kentuckyusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.