Danh mục tại Independence, Missouri

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán bộ giảm âmCửa hàng bánh xeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng ô tô cũCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng săm lốp cũCửa hàng vật tư xe moócĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe cũĐại lý xe DodgeĐại lý xe FordĐại lý xe GMCĐại Lý Xe MớiĐại lý xe moócĐại lý xe mô tôĐại lý xe rơ-moócĐại lý xe tải cũĐăng kiểm xeDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ phục chế động cơDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa bộ tản nhiệt ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ nhỏDịch vụ thay dầuĐơn vị lắp đặt hệ thống an ninh ô tôHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà buôn bán xe máy cũNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà cung cấp phụ tùng xe tảiRửa xe tự phục vụSơn và sửa chữa thân xeSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máy
Hiển thị 1-50 của 892

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Independence, Missouri

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế1,55830 years
Nhà hàng48634 years
Luật sư hợp pháp45629 years
Mua sắm43732 years
Bất Động Sản43230 years
Sửa chữa xe hơi36427 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật32737 years
Xây dựng các tòa nhà31528 years
Tôn giáo30442 years
Quản lí đoàn thể30125 years
Các nha sĩ28233 years
Dịch vụ tài chính27732 years
Tài chính khác26948 years
Ngành xây dựng khác25029 years
Cửa hàng điện tử22328 years
Ô tô21830 years
Cửa hàng quần áo20436 years
Mua Sắm Khác20336 years

Thông tin về Independence, Missouri

Khu vực78.7 mi²
Dân số128.734
Dân số nam61.674 (47.9%)
Dân số nữ67.060 (52.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+80.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+13.1%
Độ tuổi trung bình39.4 tuổi (Nam: 37.3, Nữ: 41.4)
GDP bình quân đầu người (PPP)$69.013 (2022)
Mã Vùng816
Các vùng lân cậnBlackburn, Heart of Independence, Highland Manor, Independence, Southern
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ39.09112, -94.41551
Mã Bưu Chính6405064051640526405364055More

Bản đồ Independence, Missouri

Bản đồ tương tác

Dân số Independence, Missouri

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số71.14496.969113.813117.045128.734132.048136.944
Mật độ dân số903,5 / mi²1.231,5 / mi²1.445,4 / mi²1.486,5 / mi²1.634,9 / mi²1.677 / mi²1.739,2 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Independence, Missouri từ 2000 đến 2020

Tăng 13.1% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Independence, Missouri+80.9%+32.8%+13.1%
Missouri
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Independence, Missouri

Tuổi trung vị: 39.4 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Independence, Missouri39.4 yrs41.4 yrs37.3 yrs
Missouri37.9 yrs39.3 yrs36.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Independence, Missouri

Mật độ dân số: 1.635 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Independence, Missouri128.73478,74 sq mi1.635 / mi²
Missouri6,2 million69.707 sq mi88,3 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Independence, Missouri

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Independence, Missouri

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Independence, Missouri

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Independence, Missouri

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Independence, Missouri

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Independence, Missouri

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$39.604$47.136$44.979$46.038$47.885$64.814$63.298$69.013
Tổng GDP$1,5 T$1,8 T$1,8 T$1,9 T$2 T$2,8 T$2,8 T$3,1 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Independence, Missouri

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Independence, Missouri2,455,318 tn19.07 tn31,182.3 tons/mi²
Missouri118,252,283 tn19.22 tn1,696.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Independence, Missouri
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)2,455,318 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19.07 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)31,182.3 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
3/23/078:15 AM3.189.9 km5,000 mKansasusgs.gov
5/18/057:59 PM3.380.2 km5,000 mMissouriusgs.gov
5/13/992:18 PM324.6 km5,000 mKansasusgs.gov
8/9/316:18 AM3.824.6 kmKansasusgs.gov

Independence, Missouri

Independence là thành phố lớn thứ tư trong tiểu bang Missouri, nằm tron các quận Jackson (chủ yếu) và Clay. Thành phố là một phần của vùng đô thị Kansas City. Thành phố có dân số 121.212 thời điểm năm 2008, và là thành phố lớn thứ 201 tại Hoa Kỳ. Independence ..

Trang Wikipedia về Independence, Missouri
Hình ảnh về Independence, Missouri

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.