Danh mục tại Cotati

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôDịch vụ phục chế ô tôHiệu sửa chữa xe tảiKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe Tải và Toa MoócNhà cung cấp nước đóng chaiNhà cung cấp thiết bị năng lượng mặt trờiNhà cung cấp vật liệu xây dựngCửa hàng quần áoTiệm giặt khôCác tổ chức thành viên khácDịch vụ quản lý rác thảiHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà tư vấnNhà tư vấn các vấn đề gia đìnhTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính quyền thành phốCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ sửa chữa máy tínhCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng đồ làm vườnDịch vụ khôi phục đường nước bị hỏngDịch vụ khôi phục thiệt hại do cháyDịch vụ lắp đặt điệnKiến trúc sưKỹ thuật theo Chuyên ngànhLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu thi công bể bơiNhà thầu thi công tấm látNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ mộcTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởTrung tâm giáo dụcTrường mầm nonĐại lý thiết kếĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế đồ họaNhà thiết kế trang webPhòng thu âmSản xuất phim, tivi và videoBánh PizzaBữa sáng và bữa sáng và trưaDịch vụ cung cấp thực phẩmHiệu Bánh MỳNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngNhà hàng bán đồ ăn mang vềNhà hàng burgerNhà hàng MexicoNhà hàng Thái LanNhà hàng thức ăn nhanhNhà hàng Trung QuốcNhà hàng ÝQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêQuán Cà PhêCửa hàng vật nuôi và vật nuôiDịch vụ cắt cỏDịch vụ cây xanhDịch vụ sửa chữaDịch vụ sửa chữa đồ gia dụngExterminators và kiểm soát dịch hạiLàm Sạch Thảm và Thảm Trải SànThợ cây cảnhAtm củaCông chứng viênDịch vụ pháp lýKế toánBác sĩ thú yBác sĩ trị liệu ReikiBác sĩ y học tổng thểBệnh viện thú yCác nha sĩChâm cứuNgười chữa bệnh bằng liệu pháp tâm lýPhép vật lý liệuPhòng khám vật lý trị liệuThuốc Thay ThếTrị liệu bài phát biểuTrị liệu cột sốngCửa hàng xăm hìnhCũi chóHiệu làm tócHuấn luyện viên ngựaMassageNgười giữ vật nuôiSơn sửa móng tay và móng chânSpa ngàyThẩm mỹ việnThợ cắt tócThợ làm tócTrung tâm thể dụcBảo trì bất động sảnDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửaDịch vụ quét dọn nhà cửaDịch vụ tư vấn tiếp thịDịch vụ vệ sinh ống khíDịch vụ Vệ sinh Thương mạiThám tử tưChung cưCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnCửa hàng bán buônCửa hàng đồ vật nuôiCửa hàng quà tặngCửa hàng tiện lợiHiệu thuốcMua sắmTiệm thuốc láTrung tâm cây cảnhTrung tâm mua sắmVườn ươmCông viên công cộngPhòng tập thể dụcCác công ty di chuyểnCông ty vận tải đường bộĐại lý du lịchKho bãi và lưu trữTrạm sạc xe điệnTrạm xe buýtVận chuyển hàng hoá/ thương mạiKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Cotati

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Nhà hàng10224 years
Mua sắm7928 years
Xây dựng các tòa nhà6626 years
Bất Động Sản6420 years
Quản lí đoàn thể5124 years
Sức khoẻ và y tế4229 years
Sửa chữa xe hơi3830 years
Ngành xây dựng khác3728 years
Tiệm cắt tóc3627 years
Mua Sắm Khác3530 years
Thẩm mỹ viện3423 years
Cửa hàng điện tử3127 years
Nhà Thầu Chính2729 years
Xây dựng cảnh quan2528 years
Cửa hàng kim loạt2339 years
Lắp đặt điện2126 years
Tất cả thức ăn và đồ uống2129 years

Thông tin về Cotati

Khu vực2.0 mi²
Dân số7.686
Dân số nam3.733 (48.6%)
Dân số nữ3.953 (51.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+26.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+12.0%
Độ tuổi trung bình35.9 tuổi (Nam: 34.3, Nữ: 37.2)
Mã Vùng707
Các vùng lân cậnCotati, West Rohnert Park, Neighborhood L, Ponderosa, Terra Linda
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ38.32686, -122.70721
Mã Bưu Chính94931

Bản đồ Cotati

Bản đồ tương tác

Dân số Cotati

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số6.0616.2876.8607.3357.686
Mật độ dân số3.100,8 / mi²3.216,4 / mi²3.509,6 / mi²3.752,6 / mi²3.932,2 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Cotati từ 2000 đến 2015

Tăng 6.9% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Cotati+21%+16.7%+6.9%
California+51.8%+28.5%+13.9%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Cotati

Tuổi trung vị: 35.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Cotati35.9 yrs37.2 yrs34.3 yrs
California35.3 yrs36.5 yrs34.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Cotati

Mật độ dân số: 3.932 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Cotati7.6861,955 sq mi3.932 / mi²
California38,8 million163.694,5 sq mi237 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Cotati

Dân số ước tính từ 1870 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Cotati

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Cotati

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Cotati

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Cotati

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Cotati125,443 tn16.32 tn64,177.2 tons/mi²
California625,399,868 tn16.13 tn3,820.5 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Cotati
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)125,443 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.32 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)64,177.2 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
DroughtHigh (9)
FloodHigh (8)
EarthquakeHigh (10)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/2/195:17 AM3.225.9 km10,860 m4km SSW of Calistoga, CAusgs.gov
2/17/199:55 AM3.727.1 km7,990 m6km SSW of Yountville, CAusgs.gov
12/10/187:38 AM3.0945.4 km1,530 m5km SSW of Anderson Springs, CAusgs.gov
7/30/1810:22 PM3.6637.6 km11,950 m10km ESE of Black Point-Green Point, CAusgs.gov
8/31/173:59 PM3.5232.7 km6,670 m11km WNW of Calistoga, Californiausgs.gov
7/27/171:36 AM3.2738.1 km6,140 m2km ENE of Angwin, Californiausgs.gov
8/1/1611:32 PM3.1621.7 km10,910 m4km NE of Kenwood, Californiausgs.gov
7/30/165:11 PM3.3746.4 km1,570 m5km SE of The Geysers, Californiausgs.gov
1/1/159:18 PM39.7 km7,067 m7km SW of Kenwood, Californiausgs.gov
8/31/148:56 AM3.2434.6 km9,550 m7km SSW of Napa, Californiausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.