Danh mục tại Copiague
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Copiague
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 217 | 33 years | 4.2 |
| Nhà Thầu Chính | 61 | 31 years | 4.2 |
| Sửa chữa xe hơi | 58 | 26 years | 4.2 |
| Nhà hàng | 56 | 30 years | 4.1 |
| Ngành xây dựng khác | 40 | 29 years | 4 |
| Sức khoẻ và y tế | 37 | 29 years | 4.3 |
| Xây dựng các tòa nhà | 31 | 30 years | 4 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 29 | 28 years | 4.3 |
| Mua Sắm Khác | 28 | 36 years | 4.2 |
| Tiệm cắt tóc | 26 | 20 years | 4.3 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 25 | 28 years | 4 |
| Thẩm mỹ viện | 23 | 21 years | 4.4 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 22 | 23 years | 4.2 |
| Ô tô | 21 | 29 years | 3.9 |
| Xây dựng | 20 | 43 years | 4 |
| Cửa hàng kim loạt | 19 | 42 years | 4.1 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 19 | 28 years | 3.9 |
| Bán sỉ máy móc | 18 | 46 years | 4 |
| Bất Động Sản | 18 | 30 years | 4.3 |
| Nhà thờ | 15 | 51 years | 3.8 |
| Tôn giáo | 15 | 51 years | 3.8 |
| Phụ Tùng Xe | 15 | 32 years | 4 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 15 | 52 years | 3.2 |
| Cửa hàng tiện lợi | 14 | 34 years | 3.6 |
| Dịch vụ dọn rửa toàn diện | 13 | 32 years | 3.6 |
Thông tin về Copiague
| Khu vực | 3.2 mi² |
| Dân số | 23.580 |
| Dân số nam | 11.710 (49.7%) |
| Dân số nữ | 11.870 (50.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +10.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +11.4% |
| Độ tuổi trung bình | 38.1 tuổi (Nam: 36.9, Nữ: 39.3) |
| Mã Vùng | 631 |
| Các vùng lân cận | Copiague, North Amityville, Copiague Harbor, Amity Harbor, American Venice |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 40.68149, -73.39984 |
| Mã Bưu Chính | 11726 |
Bản đồ Copiague
Bản đồ tương tác
Dân số Copiague
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 21.349 | 20.414 | 21.176 | 22.503 | 23.580 |
| Mật độ dân số | 6.602,2 / mi² | 6.313,1 / mi² | 6.548,7 / mi² | 6.959,1 / mi² | 7.292,2 / mi² |
Thay đổi dân số Copiague từ 2000 đến 2015
Tăng 6.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Copiague | +5.4% | +10.2% | +6.3% |
| Tiểu bang New York | +15.2% | +7.1% | +1.6% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Copiague
Tuổi trung vị: 38.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Copiague | 38.1 yrs | 39.3 yrs | 36.9 yrs |
| Tiểu bang New York | 38.1 yrs | 39.6 yrs | 36.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Copiague
Mật độ dân số: 7.292 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Copiague | 23.580 | 3,234 sq mi | 7.292 / mi² |
| Tiểu bang New York | 19,4 million | 54.555 sq mi | 355 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Copiague
Dân số ước tính từ 1810 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Copiague
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Copiague
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Copiague
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Copiague
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Copiague
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Copiague | 356,502 tn | 15.12 tn | 110,249.1 tons/mi² |
| Tiểu bang New York | 334,299,374 tn | 17.25 tn | 6,127.8 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 356,502 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 15.12 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 110,249.1 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (4) |
| Earthquake | Low (2) |
| Cyclone | High (8) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/9/92 | 8:50 AM | 3.1 | 87.2 km | 7,900 m | New Jersey | usgs.gov |
| 10/28/91 | 8:58 PM | 3 | 45.7 km | 10,000 m | New York | usgs.gov |
| 10/19/85 | 10:07 AM | 3.6 | 49.1 km | 6,000 m | New York | usgs.gov |
| 2/26/83 | 7:59 PM | 3 | 99.3 km | 7,000 m | New York | usgs.gov |
| 10/21/81 | 4:49 PM | 3.8 | 86.5 km | 5,600 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/25/80 | 12:41 AM | 3 | 84.3 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/24/80 | 5:27 PM | 3.1 | 83.3 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 3/10/79 | 4:49 AM | 3.1 | 93.4 km | 3,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/30/79 | 4:30 PM | 3.5 | 83.5 km | 5,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 4/13/76 | 3:39 PM | 3.1 | 54.8 km | 0 m | Greater New York area, New Jersey | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


