Danh mục tại Columbus
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Columbus
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 1,010 | 28 years |
| Bất Động Sản | 451 | 31 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 322 | 32 years |
| Nhà hàng | 288 | 43 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 249 | 31 years |
| Mua sắm | 248 | 32 years |
| Quản lí đoàn thể | 197 | 25 years |
| Tôn giáo | 189 | 49 years |
| Dịch vụ tài chính | 189 | 30 years |
| Luật sư hợp pháp | 186 | 37 years |
| Các nha sĩ | 174 | 29 years |
| Tài chính khác | 173 | 66 years |
| Sửa chữa xe hơi | 163 | 31 years |
| Cửa hàng điện tử | 132 | 29 years |
| Công việc xã hội | 132 | 41 years |
| Ngành xây dựng khác | 132 | 48 years |
Thông tin về Columbus
| Khu vực | 28.0 mi² |
| Dân số | 42.445 |
| Dân số nam | 20.540 (48.4%) |
| Dân số nữ | 21.905 (51.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +27.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +4.0% |
| Độ tuổi trung bình | 37.4 tuổi (Nam: 35.7, Nữ: 39.1) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $50.310 (2022) |
| Mã Vùng | 317, 812 |
| Các vùng lân cận | Columbus, Butler - Tarkington, Park 100, East Gate, Martindale |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 39.20144, -85.92138 |
| Mã Bưu Chính | 47201, 47202, 47203 |
Bản đồ Columbus
Bản đồ tương tác
Dân số Columbus
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 33.304 | 37.827 | 40.798 | 44.765 | 42.445 | 42.160 | 41.999 |
| Mật độ dân số | 1.188,7 / mi² | 1.350,2 / mi² | 1.456,2 / mi² | 1.597,8 / mi² | 1.515 / mi² | 1.504,8 / mi² | 1.499,1 / mi² |
Thay đổi dân số Columbus từ 2000 đến 2020
Tăng 4% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Columbus | +27.4% | +12.2% | +4% |
| Indiana | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Columbus
Tuổi trung vị: 37.4 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Columbus | 37.4 yrs | 39.1 yrs | 35.7 yrs |
| Indiana | 37 yrs | 38.2 yrs | 35.8 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Columbus
Mật độ dân số: 1.515 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Columbus | 42.445 | 28,02 sq mi | 1.515 / mi² |
| Indiana | 6,6 million | 36.419,6 sq mi | 183 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Columbus
Dân số ước tính từ 1830 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Columbus
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Columbus
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Columbus
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $32.230 | $33.441 | $43.031 | $45.938 | $48.326 | $46.882 | $46.278 | $50.310 |
| Tổng GDP | $942,1 Tr | $1 T | $1,3 T | $1,5 T | $1,6 T | $1,6 T | $1,6 T | $1,7 T |
Phát thải CO2 của Columbus
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Columbus | 808,011 tn | 19.04 tn | 28,840.5 tons/mi² |
| Indiana | 127,126,226 tn | 19.13 tn | 3,490.6 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 808,011 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.04 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 28,840.5 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (10) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/12/04 | 1:05 PM | 3.8 | 50 km | 2,400 m | 8km SSE of Morristown, Indiana | usgs.gov |
| 4/14/00 | 3:54 AM | 3.6 | 94.5 km | 5,000 m | 16km NE of Greencastle, Indiana | usgs.gov |
| 12/20/90 | 2:04 PM | 3.7 | 74.7 km | 5,000 m | 12km W of Monrovia, Indiana | usgs.gov |
| 7/28/84 | 11:39 PM | 4 | 99.2 km | 10,000 m | 6km SE of Middlebury, Indiana | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

