Danh mục tại Coalgate
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũSửa chữa xe hơiTrạm xăngBưu điệnChính quyền thành phố / địa phươngCông ty gaNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoVăn phòng chính phủVăn phòng chính phủ cấp hạtCửa hàng đồ gia dụngNhà thầu HVACNhà thầu thi công nội thấtXây dựng nhà ởTrung tâm giáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngQuán bar, quán rượu và quán rượuCông ty bảo hiểmDịch vụ pháp lýKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpBệnh viện đa khoaCác nha sĩNghĩa trangVăn phòng y tếThẩm mỹ việnDịch vụ cho công nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán buônCửa hàng quà tặngCửa hàng tiện lợiMua Sắm KhácTrại gia súcThể thao và giải tríTrung tâm giải tríCông ty vận tải đường bộGiao nhận vận tảiVận chuyển hàng hoá/ thương mại
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Coalgate
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 23 | 43 years |
| Quản lí công chúng | 22 | 44 years |
| Tôn giáo | 19 | 37 years |
| Sức khoẻ và y tế | 18 | — |
| Trạm xăng | 17 | — |
| Nghĩa trang và nhà xác | 11 | — |
| Dịch vụ tài chính | 11 | 58 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 10 | 26 years |
| Mua sắm | 9 | — |
| Luật sư hợp pháp | 9 | — |
| Mua Sắm Khác | 8 | 32 years |
| Thẩm mỹ viện | 8 | 21 years |
| Tài chính khác | 7 | — |
| Các tổ chức thành viên khác | 7 | — |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 7 | — |
Thông tin về Coalgate
| Khu vực | 1.6 mi² |
| Dân số | 1.612 |
| Dân số nam | 764 (47.4%) |
| Dân số nữ | 848 (52.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +32.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -18.7% |
| Độ tuổi trung bình | 38.2 tuổi (Nam: 33.6, Nữ: 42.3) |
| Mã Vùng | 580, 918 |
| Các vùng lân cận | Coalgate |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 34.53815, -96.21861 |
| Mã Bưu Chính | 74538 |
Bản đồ Coalgate
Bản đồ tương tác
Dân số Coalgate
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.217 | 1.683 | 1.983 | 1.899 | 1.612 | 1.669 | 1.739 |
| Mật độ dân số | 764,1 / mi² | 1.056,7 / mi² | 1.245,1 / mi² | 1.192,3 / mi² | 1.012,1 / mi² | 1.047,9 / mi² | 1.091,9 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Coalgate từ 2000 đến 2020
Giảm 18.7% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Coalgate | +32.5% | -4.2% | -18.7% |
| Oklahoma | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Coalgate
Tuổi trung vị: 38.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Coalgate | 38.2 yrs | 42.3 yrs | 33.6 yrs |
| Oklahoma | 36.4 yrs | 37.8 yrs | 35.1 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Coalgate
Mật độ dân số: 1.012 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Coalgate | 1.612 | 1,593 sq mi | 1.012 / mi² |
| Oklahoma | 3,9 million | 69.898,9 sq mi | 55,5 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Coalgate
Dân số ước tính từ 1770 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Coalgate
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Coalgate
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Coalgate | 31,176 tn | 19.34 tn | 19,574.7 tons/mi² |
| Oklahoma | 77,786,423 tn | 20.05 tn | 1,112.8 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Coalgate
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 31,176 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 19.34 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 19,574.7 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/16/19 | 6:19 PM | 3.3 | 62.2 km | 15,400 m | 8km E of Holdenville, Oklahoma | usgs.gov |
| 11/27/18 | 8:07 AM | 3.2 | 14.7 km | 6,070 m | 14km NW of Coalgate, Oklahoma | usgs.gov |
| 11/26/18 | 1:52 PM | 3 | 15.1 km | 5,680 m | 15km NW of Coalgate, Oklahoma | usgs.gov |
| 11/26/18 | 1:46 PM | 3.1 | 14.7 km | 5,800 m | 14km NW of Coalgate, Oklahoma | usgs.gov |
| 1/7/18 | 10:55 AM | 3.1 | 73 km | 5,000 m | 20km NNW of McAlester, Oklahoma | usgs.gov |
| 12/20/16 | 9:32 AM | 3.1 | 7.5 km | 4,796 m | 7km N of Coalgate, Oklahoma | usgs.gov |
| 4/23/16 | 8:36 AM | 3 | 93.1 km | 2,913 m | 17km NE of Seminole, Oklahoma | usgs.gov |
| 8/17/15 | 11:53 AM | 3.3 | 97.6 km | 5,400 m | 12km N of Seminole, Oklahoma | usgs.gov |
| 12/7/14 | 8:57 PM | 3 | 63.8 km | 5,000 m | 9km N of Madill, Oklahoma | usgs.gov |
| 11/13/14 | 1:28 AM | 3.6 | 94.7 km | 3,079 m | 16km SSW of Boley, Oklahoma | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


