Danh mục tại Allen, Texas

Bãi rửa xe ô tôChợ phụ tùng ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại lý xe HondaĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ thay dầuKính XeNhà cung cấp thiết bị kéo xeSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXưởng sửa chữa động cơCửa hàng bánh cupcakeCửa hàng nội thất văn phòngCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉMáy in công nghiệpMáy in kỹ thuật sốMáy in lướiMáy móc làm vườnNgười mua kim cươngNgười mua trang sứcNgười nhân giống chóNgười trồng trọtNhà bán buôn đồ nội thấtNhà cung cấp cỏ thảmNhà cung cấp cửaNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp đá granitNhà cung cấp dầu diesel
Hiển thị 1-50 của 857

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Allen, Texas

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế82423 years
Bất Động Sản75721 years
Quản lí đoàn thể50921 years
Nhà hàng44726 years
Các nha sĩ38621 years
Xây dựng các tòa nhà36323 years
Cửa hàng điện tử31824 years
Mua sắm29330 years
Dịch vụ tài chính27124 years
Tiệm cắt tóc23219 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật22425 years
Cửa hàng quần áo20640 years
Tài chính khác20055 years
Ngành xây dựng khác19722 years
Thẩm mỹ viện19519 years
Luật sư hợp pháp19120 years
Mua Sắm Khác18029 years

Thông tin về Allen, Texas

Khu vực26.4 mi²
Dân số110.423
Dân số nam54.204 (49.1%)
Dân số nữ56.219 (50.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+27.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+110.3%
Độ tuổi trung bình35 tuổi (Nam: 34.4, Nữ: 35.3)
GDP bình quân đầu người (PPP)$58.321 (2022)
Mã Vùng214, 469, 972
Các vùng lân cậnAllen, Twin Creeks, Whisenant, Watters Crossing, Suncreek
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ33.10317, -96.67055
Mã Bưu Chính7500275013

Bản đồ Allen, Texas

Bản đồ tương tác

Dân số Allen, Texas

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số86.76263.56452.514103.959110.423116.267120.927
Mật độ dân số3.283,5 / mi²2.405,6 / mi²1.987,4 / mi²3.934,3 / mi²4.178,9 / mi²4.400,1 / mi²4.576,4 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Allen, Texas từ 2000 đến 2020

Tăng 110.3% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Allen, Texas+27.3%+73.7%+110.3%
Texas
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Allen, Texas

Tuổi trung vị: 35 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Allen, Texas35 yrs35.3 yrs34.4 yrs
Texas33.8 yrs34.8 yrs32.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Allen, Texas

Mật độ dân số: 4.179 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Allen, Texas110.42326,42 sq mi4.179 / mi²
Texas27,5 million268.596,2 sq mi103 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Allen, Texas

Dân số ước tính từ 1860 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Allen, Texas

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Allen, Texas

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Allen, Texas

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Allen, Texas

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Allen, Texas

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Allen, Texas

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$37.033$43.137$44.535$47.216$48.604$53.292$54.083$58.321
Tổng GDP$2 T$2,8 T$3,5 T$4,8 T$6,2 T$8 T$9,1 T$10 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Allen, Texas

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Allen, Texas2,352,899 tn21.31 tn89,044.5 tons/mi²
Texas488,896,034 tn17.76 tn1,820.2 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Allen, Texas
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)2,352,899 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người21.31 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)89,044.5 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/19/1812:45 AM3.483.2 km5,000 m8km NW of Venus, Texasusgs.gov
8/25/1711:41 AM332.3 km5,000 m5km S of Farmers Branch, Texasusgs.gov
12/17/1510:29 PM364.6 km5,000 m1km SSE of Haslet, Texasusgs.gov
5/18/156:14 PM3.337.4 km5,000 m5km N of Irving, Texasusgs.gov
5/7/1510:58 PM479.8 km2,540 m5km N of Venus, Texasusgs.gov
5/3/153:11 PM3.238.4 km5,000 m4km N of Irving, Texasusgs.gov
4/2/1510:36 PM3.336.7 km7,670 m5km NNE of Irving, Texasusgs.gov
2/27/1512:18 PM3.137.3 km7,930 m4km ENE of Irving, Texasusgs.gov
1/20/158:25 PM338.1 km9,040 m4km ENE of Irving, Texasusgs.gov
1/7/156:59 AM3.136.8 km5,000 m4km NE of Irving, Texasusgs.gov

Allen, Texas

Allen là một thành phố thuộc quận Collin, tiểu bang Texas, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của xã này là 84246 người.

Trang Wikipedia về Allen, Texas
Hình ảnh về Allen, Texas

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.