Danh mục tại Chicopee

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán bộ giảm âmCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng vật tư xe moócĐại lý xe cũĐại lý xe điệnĐại Lý Xe MớiĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTiệm sửa chữa hộp sốTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơBán sỉ máy mócCửa hàng bán gỗCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ điện tửDịch vụ in kỹ thuật sốMáy in công nghiệpMáy in kỹ thuật sốNhà cung cấp cửaNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp củiNhà cung cấp dầu dieselNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp khí prôpanNhà cung cấp kính áp tròngNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà sản xuất kim loạiNuôi trồngSản xuất sản phẩm chuyên dụngThợ hàn
Hiển thị 1-50 của 440

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Chicopee

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế36927 years
Nhà hàng21235 years
Các nha sĩ20333 years
Bất Động Sản16431 years
Mua sắm15934 years
Xây dựng các tòa nhà14633 years
Tôn giáo12549 years
Sửa chữa xe hơi11436 years
Luật sư hợp pháp10832 years
Mua Sắm Khác9830 years
Thẩm mỹ viện9730 years
Ngành xây dựng khác9731 years
Quản lí đoàn thể9231 years
Tài chính khác8787 years
Tiệm cắt tóc8128 years
Trạm xăng7035 years
Ô tô6832 years

Thông tin về Chicopee

Khu vực23.8 mi²
Dân số58.268
Dân số nam27.831 (47.8%)
Dân số nữ30.437 (52.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+41.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+7.6%
Độ tuổi trung bình40 tuổi (Nam: 38.4, Nữ: 41.5)
GDP bình quân đầu người (PPP)$51.212 (2022)
Mã Vùng413
Các vùng lân cậnChicopee, Burnett Road - Tolpa Circle, East Springfield, Metro Center, Indian Orchard
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ42.14870, -72.60787
Mã Bưu Chính0101301014010200102101022

Bản đồ Chicopee

Bản đồ tương tác

Dân số Chicopee

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số41.20948.17454.16454.61258.26857.86658.480
Mật độ dân số1.728,4 / mi²2.020,6 / mi²2.271,8 / mi²2.290,6 / mi²2.443,9 / mi²2.427,1 / mi²2.452,8 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Chicopee từ 2000 đến 2020

Tăng 7.6% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Chicopee+41.4%+21%+7.6%
Massachusetts
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Chicopee

Tuổi trung vị: 40 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Chicopee40 yrs41.5 yrs38.4 yrs
Massachusetts39.2 yrs40.6 yrs37.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Chicopee

Mật độ dân số: 2.444 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Chicopee58.26823,84 sq mi2.444 / mi²
Massachusetts6,6 million10.554,4 sq mi624 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Chicopee

Dân số ước tính từ 1500 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Chicopee

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Chicopee

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Chicopee

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Chicopee

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Chicopee

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$37.375$46.418$58.814$51.746$44.279$42.916$49.275$51.212
Tổng GDP$1,9 T$2,3 T$3 T$2,6 T$2,3 T$2,3 T$2,7 T$2,8 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Chicopee

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Chicopee923,443 tn15.85 tn38,732.1 tons/mi²
Massachusetts99,725,155 tn15.14 tn9,448.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Chicopee
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)923,443 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người15.85 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)38,732.1 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)
Lốc xoáyTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/12/1511:36 AM3.373.5 km5,400 m0km NE of Wauregan, Connecticutusgs.gov
6/16/004:02 AM3.318.4 km9,800 msouthern New Englandusgs.gov
10/2/942:36 PM3.339.8 km10,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/2/9411:27 AM3.735.1 km10,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/15/858:00 PM398.9 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
6/17/822:14 PM373.7 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/25/8012:41 AM393.7 km0 msouthern New Englandusgs.gov
10/24/805:27 PM3.195.5 km0 msouthern New Englandusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.