Danh mục tại Chickamauga

Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa xe hơiTrạm xăngGia công kim loạiNuôi trồngCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoDịch vụ hệ thống tự hoạiDịch vụ quản lý rác thảiDịch vụ thưDịch vụ thu gom rácNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrạm cứu hỏaDịch vụ sửa chữa máy tínhCải tạo nhàDịch vụ lắp đặt điệnDự án nhàLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcBảo tàngĐịa điểm tổ chức lễ cướiDịch vụ cưới hỏiDịch vụ nhiếp ảnhĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríKhu bảo tồn thiên nhiênNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế trang web
Hiển thị 1-50 của 121

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Chickamauga

Thông tin về Chickamauga

Khu vực2.6 mi²
Dân số3.335
Dân số nam1.611 (48.3%)
Dân số nữ1.724 (51.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+229.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+21.4%
Độ tuổi trung bình37.8 tuổi (Nam: 35.2, Nữ: 39.6)
Mã Vùng706
Các vùng lân cậnChickamauga, Flintstone, Woodmore - Dalewood
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ34.87119, -85.29079
Mã Bưu Chính30707

Bản đồ Chickamauga

Bản đồ tương tác

Dân số Chickamauga

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số1.0111.8452.7463.2283.335
Mật độ dân số387,9 / mi²707,9 / mi²1.053,6 / mi²1.238,6 / mi²1.279,6 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Chickamauga từ 2000 đến 2015

Tăng 17.6% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Chickamauga+219.3%+75%+17.6%
Georgia+93.8%+53.1%+27.8%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Chickamauga

Tuổi trung vị: 37.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Chickamauga37.8 yrs39.6 yrs35.2 yrs
Georgia35.4 yrs36.6 yrs34.2 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Chickamauga

Mật độ dân số: 1.280 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Chickamauga3.3352,606 sq mi1.280 / mi²
Georgia10,5 million59.425,2 sq mi177 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Chickamauga

Dân số ước tính từ 1820 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Chickamauga

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Chickamauga

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Chickamauga

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Chickamauga58,870 tn17.65 tn22,588.4 tons/mi²
Georgia183,571,845 tn17.48 tn3,089.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Chickamauga
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)58,870 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.65 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)22,588.4 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodMedium (4)
EarthquakeMedium (4)
CycloneMedium (5)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
12/12/189:14 AM4.496.7 km7,870 m12km NNE of Decatur, Tennesseeusgs.gov
5/6/102:04 PM3.297 km5,000 mAlabamausgs.gov
11/1/095:01 PM349.6 km24,510 m1km ESE of South Cleveland, Tennesseeusgs.gov
8/1/091:38 PM3.293.6 km5,400 m11km NE of McCaysville, Georgiausgs.gov
6/23/0811:30 PM3.141.5 km8,760 m12km ENE of Varnell, Georgiausgs.gov
4/11/063:29 AM3.391.8 km19,550 m5km NE of Etowah, Tennesseeusgs.gov
10/12/056:27 AM3.398.2 km8,119 m8km NNE of Athens, Tennesseeusgs.gov
5/2/0310:48 AM3.151 km14,500 m11km ENE of Fort Payne, Alabamausgs.gov
4/29/039:45 AM3.157.4 km3,080 m7km E of Fort Payne, Alabamausgs.gov
4/29/038:59 AM4.652.1 km19,810 m9km NE of Fort Payne, Alabamausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.